- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “may nhờ” với 多亏
Diễn tả “may nhờ” với 多亏
多亏 duōkuī
Sentence patternsCấu trúc
Bản dịch
- ghi công cho một điều may mắn
Định nghĩa
“多亏” 表示由于别人的帮助或某种有利条件,避免了不好的后果或得到了好的结果。相当于“幸亏”、“由于...才...”。
“多亏” diễn đạt ý nghĩa nhờ sự giúp đỡ của người khác hoặc một điều kiện thuận lợi nào đó mà tránh được hậu quả xấu hoặc đạt được kết quả tốt. Tương đương với “may nhờ”, “nhờ có...mới...”.
Cách dùng
“多亏” 常放在句首或主语前,后面接名词、动词短语或小句。常与“了”连用,构成“多亏了...”。在句子中,可以用“多亏了...才...”强调好结果,用“多亏...不然...”强调避免坏结果。
“多亏” thường đặt ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, theo sau là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. Thường dùng kèm với “了”, tạo thành “多亏了...”. Trong câu, có thể dùng “多亏了...才...” để nhấn mạnh kết quả tốt, dùng “多亏...不然...” để nhấn mạnh việc tránh được kết quả xấu.
Ví dụ
- 1 多亏你帮忙,我们才按时完成任务。 (Nhờ có bạn giúp đỡ, chúng tôi mới hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
- 2 多亏了这场雨,不然庄稼都要旱死了。 (Nhờ có cơn mưa này, nếu không thì cả ruộng hoa màu đều chết khô mất.)
- 3 多亏他提醒我,不然我就忘了今天的会议。 (May mà anh ấy nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên cuộc họp hôm nay.)
- 4 多亏了大家的努力,这次活动才这么成功。 (Nhờ sự nỗ lực của mọi người, sự kiện lần này mới thành công như vậy.)
- 5 我们能按时完成任务,多亏了你提供的数据。 (Chúng tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn là nhờ vào dữ liệu bạn cung cấp.)
- 6 多亏她及时赶到,不然我们真不知道怎么办。 (May mà cô ấy đến kịp lúc, nếu không chúng tôi thật không biết phải làm sao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản