Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “chỉ vậy thôi” với 而已

Diễn tả “chỉ vậy thôi” với 而已

而已 éryǐ

Sentence patterns
HSK 4

Cấu trúc

(只是 / 就是 / 才 +) Danh từ + 而已 Chủ ngữ + (只是 / 就是 / 才 / 仅仅 +) Động từ + Tân ngữ + 而已

Bản dịch

  • nói rằng chỉ có vậy, không hơn

Định nghĩa

而已”用在句末,表示“仅仅是这样”、“不过如此”的意思,常与“只是”、“就是”、“才”、“仅仅”等搭配,用来把事情往小里说,带有轻视、淡化或结束话题的语气。

"而已" được dùng ở cuối câu, biểu thị ý "chỉ có vậy", "không qua thế thôi", thường kết hợp với "只是", "就是", "才", "仅仅" để nói giảm nhẹ sự việc, mang sắc thái xem nhẹ, đơn giản hoặc kết thúc chủ đề.

Cách dùng

而已”通常放在句子的末尾,前面可以是一个名词或动词短语。它强调前面的内容不重要、数量少或程度低。在口语和书面语中都可以使用。

"而已" thường được đặt ở cuối câu, trước nó có thể là một danh từ hoặc cụm động từ. Nó nhấn mạnh rằng nội dung đứng trước không quan trọng, số lượng ít hoặc mức độ thấp. Có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我只是开个玩笑而已。 (Tôi chỉ nói đùa thôi mà.)
  • 2 他就是个学生而已。 (Cậu ấy chỉ là một học sinh thôi.)
  • 3 我才吃了一点而已。 (Tôi chỉ ăn một chút thôi.)
  • 4 这仅仅是个开始而已。 (Đây chỉ mới là sự bắt đầu thôi.)
  • 5 她只是累了而已。 (Cô ấy chỉ mệt thôi.)
  • 6 没关系,只是小事而已。 (Không sao, chỉ là chuyện nhỏ thôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản