- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “càng… càng…” với 越⋯⋯越⋯⋯
Diễn tả “càng… càng…” với 越⋯⋯越⋯⋯
越 yuè
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói cái này càng tăng thì cái kia càng tăng
Định nghĩa
“越……越……”表示两个事物或动作的变化是相关的:前一个分句的程度增加,后一个分句的程度也随之增加或改变。
Cấu trúc “越……越……” diễn tả sự thay đổi của hai sự vật hoặc hành động có liên quan với nhau: mức độ của mệnh đề trước tăng lên thì mức độ của mệnh đề sau cũng tăng theo hoặc thay đổi theo.
Cách dùng
使用时,可以在“越”后面加形容词或动词,表示后一个分句的情况随前一个分句的情况而变化。主语可以相同也可以不同。否定形式用“越 + 不 + 形容词/动词”。
Khi sử dụng, sau “越” có thể thêm tính từ hoặc động từ, biểu thị tình huống của mệnh đề sau thay đổi theo tình huống của mệnh đề trước. Chủ ngữ có thể giống nhau hoặc khác nhau. Hình thức phủ định dùng “越 + 不 + tính từ/động từ”.
Ví dụ
- 1 你越努力,就越成功。 (Cậu càng chăm chỉ thì càng thành công.)
- 2 天气越冷,我越不想起床。 (Thời tiết càng lạnh, tôi càng không muốn dậy.)
- 3 这本书越看越有意思。 (Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.)
- 4 他越说越快,大家都听不清了。 (Anh ấy càng nói càng nhanh, mọi người đều nghe không rõ.)
- 5 我越忙,越觉得时间不够用。 (Tôi càng bận rộn càng cảm thấy thời gian không đủ dùng.)
- 6 他越解释,我越不明白。 (Anh ấy càng giải thích, tôi càng không hiểu.)
- 7 我越学越想学。 (Tôi càng học càng muốn học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản