- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “cái kia, những cái khác” với 另外
Diễn tả “cái kia, những cái khác” với 另外
另外 lìngwài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- chỉ ra những cái khác trong nhóm
Định nghĩa
表示在已经提到的人、事物之外,另有的人或事物,常与数量词连用,强调“此外的”或“另一个”。
Diễn tả người hoặc sự vật khác ngoài những người/sự vật đã được nhắc đến, thường dùng với số từ và lượng từ, nhấn mạnh ý nghĩa "ngoài ra" hoặc "một ... khác".
Cách dùng
使用“另外 + 数词 + 量词 + 名词”的结构,表示“另一个”或“另外几个”。数词可以是“一、二、三”等,量词根据名词选择。例如“另外一个人”、“另外两本书”。在口语中,如果名词在上文已经提到,可以省略名词,只保留“另外 + 数词 + 量词”,比如“我再要另外一杯”。
Sử dụng cấu trúc "另外 + số từ + lượng từ + danh từ" để diễn đạt "một ... khác" hoặc "một vài ... khác". Số từ có thể là "một, hai, ba" v.v., lượng từ được chọn theo danh từ. Ví dụ "另外一个人" (một người khác), "另外两本书" (hai quyển sách khác). Trong khẩu ngữ, nếu danh từ đã được nhắc đến trước đó, có thể lược bỏ danh từ, chỉ giữ "另外 + số từ + lượng từ", ví dụ "我再要另外一杯".
Ví dụ
- 1 另外一个人来了。 (Một người khác đã đến.)
- 2 我需要另外三本书。 (Tôi cần ba quyển sách khác.)
- 3 我们明天去另外一家餐厅吃饭。 (Ngày mai chúng ta sẽ đến một nhà hàng khác để ăn.)
- 4 她买了另外两件衣服。 (Cô ấy đã mua hai bộ quần áo khác.)
- 5 请你给我另外一杯水。 (Làm ơn cho tôi một cốc nước khác.)
- 6 另外一条路更近。 (Con đường còn lại gần hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản