- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “liền, thì” với 就
Diễn tả “liền, thì” với 就
就 jiù
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc này xảy ra ngay sau việc kia
Định nghĩa
「就」可以表示两件事紧接着发生,说明前一件事发生之后,后一件事很快或随即发生。常用于“一……就……”或“时间词/动作 + 就 + 动词短语”的句型。
「就」dùng để diễn tả hai việc xảy ra liền nhau, ý nói sau khi việc trước xảy ra thì việc sau sẽ xảy ra ngay hoặc không lâu sau đó. Thường dùng trong cấu trúc “一……就……” hoặc “từ chỉ thời gian/hành động + 就 + cụm động từ”.
Cách dùng
用法:在句子中,先把一个动作或情况说出来,然后用“就”引出紧接着发生的动作或情况。“就”放在第二个动词短语之前。可以表示时间上的紧接着、逻辑上的因果关系,或者根据之前提的情况得出结论。
Cách dùng: Trong câu, nêu ra một hành động hoặc tình huống trước, sau đó dùng “就” để dẫn đến hành động hoặc tình huống xảy ra ngay sau đó. “就” được đặt trước cụm động từ thứ hai. Có thể biểu thị sự nối tiếp về thời gian, quan hệ nhân quả logic, hoặc rút ra kết luận dựa trên điều đã nêu trước đó.
Ví dụ
- 1 他一看就明白了。 (Anh ấy vừa nhìn là hiểu ngay.)
- 2 我一下课就去图书馆。 (Tôi vừa tan học là đến thư viện.)
- 3 你到了就给我打电话。 (Bạn đến nơi thì gọi điện cho tôi.)
- 4 我们吃完饭就出发。 (Chúng tôi ăn cơm xong là lên đường.)
- 5 他一回家就打开电视。 (Anh ấy vừa về đến nhà là bật TV.)
- 6 下飞机我就找旅馆。 (Vừa xuống máy bay là tôi tìm khách sạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản