Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "qua" với 经过

Diễn tả "qua" với 经过

经过 jīngguò

Verb
HSK 3

Cấu trúc

经过 + Sự kiện / Thời gian ,⋯⋯

Bản dịch

  • nói đã trải qua điều gì

Định nghĩa

经过 作为介词,后接一件事情或一段时间,表示“通过某个过程”或“在某个时间之后”,引出后面的结果或情况。

经过 với vai trò giới từ, đứng sau nó là một sự việc hoặc một khoảng thời gian, diễn đạt 'thông qua một quá trình' hoặc 'sau một khoảng thời gian', để dẫn đến kết quả hoặc tình huống phía sau.

Cách dùng

句型为“经过 + 事件 / 时间 ,+后面的句子”。常用于说明经历某个事件或一段时间后,产生的结果或变化。也可表示通过某种方式或途径实现某事。

Cấu trúc là “经过 + sự kiện / thời gian ,+ mệnh đề phía sau”. Thường dùng để nói rõ sau khi trải qua một sự kiện hoặc một khoảng thời gian, kết quả hoặc thay đổi được tạo ra. Cũng có thể biểu thị việc đạt được điều gì đó thông qua một cách thức hay con đường nhất định.

Ví dụ

  • 1 经过大家的努力,我们终于成功了。 (Sau nỗ lực của mọi người, cuối cùng chúng tôi đã thành công.)
  • 2 经过三年的学习,他的中文水平提高了很多。 (Sau ba năm học tập, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã nâng cao rất nhiều.)
  • 3 经过这件事,我明白了一个道理。 (Qua chuyện này, tôi hiểu ra một đạo lý.)
  • 4 经过仔细考虑,他决定接受这份工作。 (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy quyết định nhận công việc này.)
  • 5 经过两个小时的讨论,大家终于达成了一致。 (Sau hai giờ thảo luận, mọi người cuối cùng đã đạt được sự nhất trí.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản