Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "thông qua" với 通过

Diễn tả "thông qua" với 通过

通过 tōngguò

Verb
HSK 3

Cấu trúc

通过 + Tác nhân / Phương pháp ,Chủ ngữ ⋯⋯

Bản dịch

  • nói việc xảy ra bằng cách nào

Định nghĩa

通过”作介词,表示借助某人、某种方法或途径来完成某件事,相当于“凭借”、“用”。常用于句首,引出方式或手段。

通过” với vai trò giới từ, biểu thị nhờ vào ai đó, một phương pháp hoặc con đường nào đó để hoàn thành một việc, tương đương với “dựa vào”, “dùng”. Thường được dùng ở đầu câu để nêu ra phương thức hoặc thủ đoạn.

Cách dùng

通过”后面接名词或名词短语作宾语(可以是人,也可以是方法/途径),构成介词短语。该短语常放在主语前,并用逗号与后面的分句隔开;也可放在主语后、谓语之前。使用时,主句结构完整,主语必须出现。

通过” đứng sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ (có thể là người, cũng có thể là phương pháp/con đường), tạo thành cụm giới từ. Cụm này thường được đặt trước chủ ngữ và ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng dấu phẩy; cũng có thể đặt sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Khi dùng, câu chính phải đủ thành phần, chủ ngữ phải xuất hiện.

Ví dụ

  • 1 通过朋友,我找到了这份工作。 (Thông qua bạn bè, tôi đã tìm được công việc này.)
  • 2 通过努力学习,他通过了考试。 (Nhờ học tập chăm chỉ, anh ấy đã thi đỗ.)
  • 3 通过互联网,我们可以了解世界各地的事情。 (Thông qua Internet, chúng ta có thể hiểu biết những điều trên khắp thế giới.)
  • 4 通过实践,我们才能真正掌握知识。 (Thông qua thực hành, chúng ta mới thực sự nắm vững kiến thức.)
  • 5 通过老师的帮助,他的汉语水平提高了很多。 (Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã nâng cao nhiều.)
  • 6 通过这个项目,公司获得了更多客户。 (Thông qua dự án này, công ty đã có thêm nhiều khách hàng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản