Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “đáng để” làm gì với 值得

Diễn tả “đáng để” làm gì với 值得

值得 zhídé

Verb
HSK 4

Cấu trúc

值得 + Động từ / Cụm động từ (Cụm động từ +) 值得

Bản dịch

  • nói việc gì đó đáng làm

Định nghĩa

值得 表示“有价值、有意义、划算”,通常用于说明做某事或某事物的价值,认为付出是必要的或有益处的。

值得 nghĩa là 'đáng, có giá trị, có ý nghĩa, đáng giá', thường dùng để nói rằng việc làm gì đó hoặc sự vật nào đó có giá trị, cho rằng sự bỏ công sức là cần thiết hoặc có ích.

Cách dùng

值得 常放在动词或动词短语前面使用,构成 "值得 + 动词/动词短语" 结构,表示 "做某事有价值"。此外,也可以放在一个动词短语的后面,构成 "(动词短语 +) 值得" 结构,这时动词短语作为主语,表示该行为是值得的。常用于肯定句,也可用于否定句("不值得")。

值得 thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ, tạo thành cấu trúc "值得 + Động từ/Cụm động từ", mang nghĩa 'làm việc gì đó là có giá trị'. Ngoài ra, nó cũng có thể đứng sau một cụm động từ, tạo thành cấu trúc "(Cụm động từ +) 值得", khi đó cụm động từ đóng vai trò chủ ngữ, biểu thị hành động đó là đáng giá. Thường dùng trong câu khẳng định, cũng có thể dùng trong câu phủ định ("不值得").

Ví dụ

  • 1 这个问题值得研究。 (Vấn đề này rất đáng để nghiên cứu.)
  • 2 这本书值得一看。 (Cuốn sách này đáng để đọc một lần.)
  • 3 他的建议值得认真考虑。 (Lời khuyên của anh ấy đáng để cân nhắc nghiêm túc.)
  • 4 去这个地方旅游很值得。 (Đi du lịch đến nơi này rất đáng.)
  • 5 这件衣服花那么多钱不值得。 (Chiếc áo này bỏ ra nhiều tiền như vậy không đáng.)
  • 6 学习一门新语言值得坚持。 (Học một ngôn ngữ mới đáng để kiên trì.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản