Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “quả xứng danh” với 不愧是

Diễn tả “quả xứng danh” với 不愧是

不愧是 bùkuìshì

Sentence patterns
HSK 5

Cấu trúc

Chủ ngữ + 不愧是(不愧为)+ danh hiệu

Bản dịch

  • nói ai đó xứng với danh tiếng của mình

Định nghĩa

不愧是”表示某人或某事物确实配得上某种称号或声誉,含有赞扬、佩服的语气。

不愧是” diễn tả ai đó hoặc sự vật nào đó quả thật xứng đáng với danh hiệu hoặc tiếng tăm nào đó, mang ý khen ngợi, khâm phục.

Cách dùng

不愧是”后面接名词或名词短语,表示这个名词所代表的身份、称号或品质。常用于正面评价,强调名副其实。

不愧是” đứng sau chủ ngữ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị thân phận, danh hiệu hoặc phẩm chất mà danh từ đó đại diện. Thường dùng trong đánh giá tích cực, nhấn mạnh sự xứng đáng với tên gọi.

Ví dụ

  • 1 他真不愧是我们的好老师。 (Anh ấy thật xứng đáng là người thầy tốt của chúng tôi.)
  • 2 这家餐厅不愧是老字号,菜做得真好。 (Nhà hàng này quả thật xứng với danh hiệu lão hiệu, món ăn làm rất ngon.)
  • 3 不愧是奥运冠军,实力非凡。 (Cô ấy quả thật xứng danh nhà vô địch Olympic, thực lực phi thường.)
  • 4 不愧是长城,真是太壮观了! (Quả thật xứng danh Vạn Lý Trường Thành, thật hùng vĩ!)
  • 5 不愧是电脑专家,什么问题都能解决。 (Anh ấy quả thật xứng là chuyên gia máy tính, vấn đề gì cũng giải quyết được.)
  • 6 他不愧为一名优秀的医生。 (Anh ấy quả thật xứng đáng là một bác sĩ xuất sắc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản