Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "đến từ" với 来自

Diễn tả "đến từ" với 来自

来自 láizì

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 来自 + Địa điểm

Bản dịch

  • nói ai đó đến từ đâu

Định nghĩa

来自表示来源或出处,常用于说明某人或某物的来源地。

来自 biểu thị nguồn gốc hoặc xuất xứ, thường dùng để nói rõ nơi xuất phát của người hoặc vật.

Cách dùng

主语(人或事物)+ 来自 + 地点,表示主语从某地来或源于某地。用于正式或口语表达,后面接具体地点或来源。

Chủ ngữ (người hoặc sự vật) + 来自 + địa điểm, biểu thị chủ ngữ đến từ nơi nào đó hoặc có nguồn gốc từ nơi đó. Dùng trong cả văn nói và văn viết, theo sau là địa điểm hoặc nguồn gốc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我来自越南。 (Tôi đến từ Việt Nam.)
  • 2 她来自北京。 (Cô ấy đến từ Bắc Kinh.)
  • 3 这些水果来自南方。 (Những loại trái cây này đến từ miền Nam.)
  • 4 他来自一个农民家庭。 (Anh ấy xuất thân từ một gia đình nông dân.)
  • 5 这封信来自上海。 (Bức thư này gửi từ Thượng Hải.)
  • 6 我们来自不同的国家。 (Chúng tôi đến từ các quốc gia khác nhau.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản