- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "về phía" với 往
Diễn tả "về phía" với 往
往 wǎng
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- chỉ hướng di chuyển
Định nghĩa
“往” 是介词,表示动作的方向或目标,相当于“向”“朝”。常用结构为“往 + 方向/地点 + 动词”或“动词 + 往 + 方向/地点”。
“往” là giới từ, biểu thị phương hướng hoặc mục tiêu của hành động, tương đương với “向” (hướng về), “朝” (hướng về). Cấu trúc thường dùng là “往 + phương hướng/địa điểm + động từ” hoặc “động từ + 往 + phương hướng/địa điểm”.
Cách dùng
“往” 作为介词表示方向时,有两种主要用法。第一种是“往 + 方向/地点 + 动词”,放在动词前作状语,表示动作朝向某个方向或地点进行,例如“往前走”“往东看”。第二种是“动词 + 往 + 方向/地点”,放在动词后作补语,表示动作的方向或目的地,多用于移动类动词,如“飞往”“开往”“驶往”等。注意第二种结构中的动词一般是单音节趋向动词或表示运送的动词。
“往” khi là giới từ biểu thị phương hướng có hai cách dùng chính. Cách thứ nhất là “往 + hướng/địa điểm + động từ”, đặt trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị hành động hướng về một phương hướng hoặc địa điểm nào đó, ví dụ “往前走” (đi về phía trước), “往东看” (nhìn về phía đông). Cách thứ hai là “động từ + 往 + hướng/địa điểm”, đặt sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị hướng hoặc điểm đến của hành động, thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, như “飞往” (bay đến), “开往” (chạy đến), “驶往” (lái đến) v.v. Lưu ý, trong cấu trúc thứ hai, động từ thường là động từ đơn âm chỉ hướng hoặc động từ biểu thị sự vận chuyển.
Ví dụ
- 1 往前走,你就会看到邮局。 (Đi thẳng về phía trước, bạn sẽ thấy bưu điện.)
- 2 往右拐,银行就在对面。 (Rẽ phải, ngân hàng ở ngay đối diện.)
- 3 他往窗外看了很久。 (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ rất lâu.)
- 4 这趟列车开往上海。 (Chuyến tàu này chạy về Thượng Hải.)
- 5 飞机正飞往北京。 (Máy bay đang bay đến Bắc Kinh.)
- 6 妈妈往厨房走去。 (Mẹ đi về phía nhà bếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản