- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “hướng về” với 向
Diễn tả “hướng về” với 向
向 xiàng
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động hướng về phía nào
Định nghĩa
介词“向”用来表示动作的方向或对象,相当于“朝着”、“对着”。后面接表示方向或人的词语,再跟动词。
Giới từ "向" dùng để chỉ hướng hoặc đối tượng của hành động, tương đương với "về phía", "hướng tới". Sau nó là từ chỉ hướng hoặc người, rồi đến động từ.
Cách dùng
使用“向”时,把方向或对象放在“向”的后面,动词放在最后,构成“向 + 方向/人 + 动词”的结构。“向”可以表示实际的移动方向,也可以表示动作指向的对象。
Khi dùng "向", đặt hướng hoặc đối tượng sau "向", động từ ở cuối, tạo thành cấu trúc "向 + hướng/người + động từ". "向" có thể biểu thị hướng di chuyển thực tế, cũng có thể biểu thị đối tượng mà hành động hướng tới.
Ví dụ
- 1 他向学校走去。 (Anh ấy đi về phía trường học.)
- 2 小鸟向南方飞去。 (Con chim bay về phía nam.)
- 3 她向窗外看。 (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
- 4 他向我点头。 (Anh ấy gật đầu về phía tôi.)
- 5 请向老师提问。 (Xin hãy hỏi giáo viên.)
- 6 我们向英雄致敬。 (Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng đối với anh hùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản