Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “trừ phi” với 除非

Diễn tả “trừ phi” với 除非

除非 chúfēi

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Kết quả / Sự thật ,除非 + Điều kiện Điều kiện, (要) 不然 + Kết quả 除非 + Điều kiện ,[否则 / 不然] + [Kết quả / Sự thật] 除非 x,才 y

Bản dịch

  • nêu điều kiện duy nhất để sự việc xảy ra

Định nghĩa

除非”表示“只有在这种情况下才会发生”或“必须满足这个条件”,常用于提出唯一条件,相当于“只有……才……”。

除非” diễn tả “chỉ trong trường hợp này mới xảy ra” hoặc “phải thỏa mãn điều kiện này”, thường dùng để nêu điều kiện duy nhất, tương đương với “chỉ khi... mới...”.

Cách dùng

除非”用于引导必要条件,强调某结果只有在特定条件下才会出现。常与“才、否则、不然”等搭配。在日常表达中,可以用来强调某事的唯一可能性或反证。

除非” dùng để dẫn dắt điều kiện cần thiết, nhấn mạnh rằng một kết quả chỉ xuất hiện trong điều kiện cụ thể. Thường đi kèm với “才, 否则, 不然” v.v. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để nhấn mạnh khả năng duy nhất hoặc phản chứng.

Ví dụ

  • 1 除非你努力学习,才能通过考试。(Trừ phi bạn học tập chăm chỉ, mới có thể vượt qua kỳ thi.)
  • 2 除非他亲自来,否则我不会相信。(Trừ phi anh ấy đích thân đến, nếu không tôi sẽ không tin.)
  • 3 除非下雨,不然我们就去爬山。(Trừ phi trời mưa, không thì chúng ta sẽ đi leo núi.)
  • 4 除非老板同意,否则这个计划无法实施。(Trừ phi sếp đồng ý, nếu không kế hoạch này không thể thực hiện.)
  • 5 除非你改变态度,不然没人愿意帮你。(Trừ phi bạn thay đổi thái độ, không thì không ai muốn giúp bạn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản