- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “đến lúc đó” với 到时候
Diễn tả “đến lúc đó” với 到时候
时候 dào shíhou
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói đến lúc đó thì sẽ thế nào
Định nghĩa
到时候表示“到那个时候”,用来指在某个条件或事件发生之后的时间点,常表示预期发生的动作或情况。可以单独使用,也可以放在句首或句中。
到时候 có nghĩa là 'đến lúc đó', dùng để chỉ thời điểm sau khi một điều kiện hoặc sự kiện nào đó xảy ra, thường biểu thị hành động hoặc tình huống dự kiến sẽ xảy ra. Có thể dùng độc lập hoặc đặt ở đầu câu, giữa câu.
Cách dùng
结构为“条件/事件,到时候 + 后续动作”。前一分句说明一个条件或未来的事件,后一分句用“到时候”引出在这个时间点会发生的事情。“到时候”后面可以跟动词短语或完整句子。注意“到时候”常用来谈论未来的计划或推测。
Cấu trúc 'điều kiện/sự kiện, 到时候 + hành động tiếp theo'. Mệnh đề trước nêu một điều kiện hoặc sự kiện tương lai, mệnh đề sau dùng '到时候' để dẫn dắt việc sẽ xảy ra tại thời điểm đó. Sau '到时候' có thể là cụm động từ hoặc câu hoàn chỉnh. Lưu ý '到时候' thường dùng để nói về kế hoạch hoặc dự đoán trong tương lai.
Ví dụ
- 1 你先好好准备考试,到时候我会来帮忙。 (Bạn cứ chuẩn bị kỳ thi thật tốt, đến lúc đó tôi sẽ đến giúp.)
- 2 等我们到了北京,到时候再商量行程。 (Đợi khi chúng ta đến Bắc Kinh, lúc đó sẽ bàn về lịch trình.)
- 3 如果下雨的话,到时候我们就在家看电影。 (Nếu trời mưa, lúc đó chúng ta sẽ xem phim ở nhà.)
- 4 你先休息一下,到时候我叫你。 (Anh cứ nghỉ một lát, đến giờ tôi sẽ gọi anh.)
- 5 等结果出来,到时候大家就知道怎么做了。 (Khi kết quả được công bố, lúc đó mọi người sẽ biết phải làm thế nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản