- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “khi” với 当
Diễn tả “khi” với 当
当 dāng
NounCấu trúc
Bản dịch
- nói vào lúc điều gì đó xảy ra
Định nghĩa
“当”表示时间,意思是“在……的时候”,用来引导时间状语从句,表示某个动作或事件发生的时间。
“当” biểu thị thời gian, nghĩa là “vào lúc...”, dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị thời điểm xảy ra của một hành động hoặc sự việc nào đó.
Cách dùng
“当”通常放在从句开头,后面接一个完整的句子或短语,表示某个时间点或时间段。如果后接“时候”,则构成“当……的时候”结构,相当于英语的“when”。注意:“当”引导的从句可以放在主句之前或之后,但通常放在前面,并用逗号隔开。
“当” thường đặt ở đầu mệnh đề, theo sau là một câu hoàn chỉnh hoặc cụm từ, biểu thị một thời điểm hoặc khoảng thời gian. Nếu theo sau là “时候”, ta có cấu trúc “当……的时候”, tương đương với “when” trong tiếng Anh. Lưu ý: Mệnh đề do “当” dẫn dắt có thể đặt trước hoặc sau mệnh đề chính, nhưng thường đặt trước và ngăn cách bằng dấu phẩy.
Ví dụ
- 1 当太阳升起的时候,天就亮了。 (Khi mặt trời mọc, trời sẽ sáng lên.)
- 2 当我回家的时候,妈妈正在做饭。 (Khi tôi về nhà, mẹ đang nấu cơm.)
- 3 当你遇到困难的时候,不要放弃。 (Khi bạn gặp khó khăn, đừng bỏ cuộc.)
- 4 当春天来的时候,花儿都开了。 (Khi mùa xuân đến, hoa đều nở.)
- 5 当老师走进教室的时候,学生们都安静了。 (Khi cô giáo bước vào lớp, các học sinh đều im lặng.)
- 6 当我还是个孩子的时候,我经常去河边玩。 (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường ra sông chơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản