Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "khi" với 时

Diễn tả "khi" với 时

de shíhou

Noun
HSK 3

Cấu trúc

Thời gian + 时 ,Chủ ngữ ⋯⋯

Bản dịch

  • nói việc xảy ra vào lúc nào (văn viết)

Định nghĩa

结构 '间词/动词短语 + ' 表示 '在……的候',用来指代某一行为或情况发生的间,常用于书面语。

Cấu trúc 'từ chỉ thời gian / cụm động từ + ' diễn tả 'vào lúc / khi...', dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc tình huống xảy ra, thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

将表示间或动作的词语放在 '' 前面,构成间状语,主句用逗号隔开,主语放在主句开头。这个结构比 '的候' 更书面、简洁。

Đặt từ ngữ chỉ thời gian hoặc hành động trước '', tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, mệnh đề chính ngăn cách bằng dấu phẩy, chủ ngữ đứng đầu mệnh đề chính. Cấu trúc này mang tính văn viết và ngắn gọn hơn '的候'.

Ví dụ

  • 1 起床,我发现外面下雪了。 (Khi tôi ngủ dậy, tôi phát hiện ngoài trời đang có tuyết rơi.)
  • 2 上课,请不要玩手机。 (Khi đang học, xin đừng chơi điện thoại.)
  • 3 他看到我,非常高兴。 (Khi anh ấy nhìn thấy tôi, anh ấy rất vui.)
  • 4 考试,她紧张得手都在发抖。 (Khi thi, cô ấy căng thẳng đến mức tay run run.)
  • 5 我回家,妈妈正在做饭。 (Khi tôi về nhà, mẹ đang nấu cơm.)
  • 6 开会,大家都认真听讲。 (Khi họp, mọi người đều chăm chú lắng nghe.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản