- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "khi" với 时
Diễn tả "khi" với 时
时 de shíhou
NounCấu trúc
Bản dịch
- nói việc xảy ra vào lúc nào (văn viết)
Định nghĩa
结构 '时间词/动词短语 + 时' 表示 '在……的时候',用来指代某一行为或情况发生的时间,常用于书面语。
Cấu trúc 'từ chỉ thời gian / cụm động từ + 时' diễn tả 'vào lúc / khi...', dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc tình huống xảy ra, thường dùng trong văn viết.
Cách dùng
将表示时间或动作的词语放在 '时' 前面,构成时间状语,主句用逗号隔开,主语放在主句开头。这个结构比 '的时候' 更书面、简洁。
Đặt từ ngữ chỉ thời gian hoặc hành động trước '时', tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, mệnh đề chính ngăn cách bằng dấu phẩy, chủ ngữ đứng đầu mệnh đề chính. Cấu trúc này mang tính văn viết và ngắn gọn hơn '的时候'.
Ví dụ
- 1 起床时,我发现外面下雪了。 (Khi tôi ngủ dậy, tôi phát hiện ngoài trời đang có tuyết rơi.)
- 2 上课时,请不要玩手机。 (Khi đang học, xin đừng chơi điện thoại.)
- 3 他看到我时,非常高兴。 (Khi anh ấy nhìn thấy tôi, anh ấy rất vui.)
- 4 考试时,她紧张得手都在发抖。 (Khi thi, cô ấy căng thẳng đến mức tay run run.)
- 5 我回家时,妈妈正在做饭。 (Khi tôi về nhà, mẹ đang nấu cơm.)
- 6 开会时,大家都认真听讲。 (Khi họp, mọi người đều chăm chú lắng nghe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản