- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "khi" với 等到
Diễn tả "khi" với 等到
等到 děngdào
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- đợi đến khi việc gì đó xảy ra
Định nghĩa
等(到) 表示等到某个时间或某个事件发生之后,再发生另一件事。用于强调时间上的先后顺序,以及后一动作发生的前提条件。
等(到) diễn tả việc đợi đến một thời điểm hoặc sau khi một sự kiện nào đó xảy ra, rồi mới xảy ra một việc khác. Dùng để nhấn mạnh trình tự thời gian và điều kiện tiên quyết để hành động phía sau xảy ra.
Cách dùng
等(到) 后面可以接名词或短语表示时间,也可以接一个句子表示事件。主句常用“再/就”表示在某个时间或事件之后进行某动作;用“才”表示动作发生得较晚,或经过一段等待才发生。注意“等到”比“等”更强调等待的那个时间点。
等(到) phía sau có thể là danh từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, cũng có thể là một câu chỉ sự kiện. Mệnh đề chính thường dùng '再/就' để diễn tả làm một việc gì đó sau một thời điểm hoặc sự kiện; dùng '才' để diễn tả hành động xảy ra muộn, hoặc phải chờ đợi một thời gian mới xảy ra. Lưu ý '等到' nhấn mạnh thời điểm chờ đợi hơn '等'.
Ví dụ
- 1 等到明天,我们就出发。 (Đợi đến ngày mai, chúng tôi sẽ xuất phát.)
- 2 等到他来了,我们再开会。 (Đợi đến khi anh ấy đến, chúng ta mới họp.)
- 3 等到大学毕业,我才开始工作。 (Đợi đến khi tốt nghiệp đại học, tôi mới bắt đầu làm việc.)
- 4 等到放假,我就去旅行。 (Đợi đến kỳ nghỉ, tôi sẽ đi du lịch.)
- 5 等到雨停了,我们再出去。 (Đợi đến khi mưa tạnh, chúng ta mới ra ngoài.)
- 6 等到他知道真相,已经太晚了。 (Đợi đến khi anh ấy biết sự thật, đã quá muộn rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản