- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “hay không” với 与否
Diễn tả “hay không” với 与否
与否 yǔfǒu
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- nêu ý “hay không” theo văn phong trang trọng
Định nghĩa
“与否”是一个文言色彩较浓的连词性结构,表示“是不是、是否”的意思。它接在动词或形容词后面,构成“动词/形容词+与否”的形式,用来提出一种选择性的疑问或条件。
“与否” là một cấu trúc liên từ mang màu sắc văn ngôn (Hán cổ), có nghĩa là 'có hay không'. Nó được đặt sau động từ hoặc tính từ, tạo thành dạng 'Động từ/Tính từ + 与否', dùng để nêu ra một câu hỏi hoặc điều kiện mang tính lựa chọn.
Cách dùng
“与否”用于书面语或正式场合,通常出现在正式文件、学术文章、演讲或法律文本中。它相当于“是否”,但比“是否”更加正式和简洁。使用时直接将动词或形容词加在“与否”前面,例如“成功与否”(是否成功)、“同意与否”(是否同意)。注意,“与否”后面通常不接疑问语气词,整个结构可以作主语、宾语或定语。
“与否” được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức, bài viết học thuật, bài diễn văn hoặc văn bản pháp lý. Nó tương đương với '是否' nhưng trang trọng và ngắn gọn hơn. Khi dùng, đặt động từ hoặc tính từ trước '与否', ví dụ '成功与否' (có thành công hay không), '同意与否' (có đồng ý hay không). Lưu ý, sau '与否' thường không thêm tiểu từ nghi vấn, toàn bộ cấu trúc có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 事情成功与否,取决于我们的努力。 (Sự việc có thành công hay không phụ thuộc vào nỗ lực của chúng ta.)
- 2 无论结果好坏与否,我们都应该坦然面对。 (Dù kết quả tốt hay xấu, chúng ta đều nên đối mặt một cách bình thản.)
- 3 你的决定正确与否,时间会证明一切。 (Quyết định của bạn có đúng hay không, thời gian sẽ chứng minh tất cả.)
- 4 关于这个问题,同意与否并不重要。 (Về vấn đề này, có đồng ý hay không không quan trọng.)
- 5 考试及格与否,直接影响你的毕业。 (Việc thi đậu hay không ảnh hưởng trực tiếp đến việc tốt nghiệp của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản