- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “tiện thể” với 顺便
Diễn tả “tiện thể” với 顺便
顺便 shùnbiàn
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- làm thêm một việc nhân tiện
Định nghĩa
“顺便”是副词,表示在做一件事的同时,顺带做另一件事,相当于“捎带、趁便”。
“顺便” là phó từ, biểu thị trong lúc làm một việc nào đó thì nhân tiện làm luôn việc khác, có nghĩa là “tiện thể, nhân tiện, tiện đường”.
Cách dùng
“顺便”通常放在动词前,连接两个动作,强调利用做前一件事的机会,省事地做后一件事。常用来礼貌地提出请求、建议,或补充信息。常用结构为“主语 + 动词短语1,顺便 + 动词短语2”。此外,“顺便说一下”和“顺便问一下”已成为常用套语,分别用来引出补充说明或提问。
“顺便” thường đặt trước động từ, nối hai hành động, nhấn mạnh việc lợi dụng cơ hội làm việc trước để làm luôn việc sau một cách tiện lợi. Thường dùng để đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự, hoặc bổ sung thông tin. Cấu trúc thường dùng là “Chủ ngữ + Cụm động từ 1, 顺便 + Cụm động từ 2”. Ngoài ra, “顺便说一下” và “顺便问一下” đã trở thành những câu nói quen thuộc, dùng để dẫn dắt lời bổ sung hoặc câu hỏi.
Ví dụ
- 1 你去超市的时候,顺便帮我买瓶水吧。 (Khi bạn đi siêu thị, nhân tiện mua giúp tôi chai nước nhé.)
- 2 我下班路过邮局,顺便寄了这封信。 (Tôi tan làm đi ngang qua bưu điện, nhân tiện gửi bức thư này.)
- 3 顺便说一下,明天的会议改到下午三点了。 (Nhân tiện nói một chút, cuộc họp ngày mai dời sang ba giờ chiều.)
- 4 顺便问一下,你知道图书馆几点关门吗? (Nhân tiện hỏi một chút, bạn có biết thư viện đóng cửa lúc mấy giờ không?)
- 5 你回家的时候,顺便把垃圾带下去吧。 (Khi bạn về nhà, nhân tiện mang rác xuống dưới nhé.)
- 6 我们在餐厅吃饭,顺便商量一下周末的旅行计划。 (Chúng tôi ăn ở nhà hàng, nhân tiện bàn bạc kế hoạch du lịch cuối tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản