Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "sẽ" với 会

Diễn tả ý "sẽ" với 会

huì

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 不 + 会 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói việc gì đó sẽ xảy ra

Định nghĩa

(huì)在这里表示对未来发生的事情的预测或意愿,相当于英语的“will”。它用于陈述将来可能发生或打算做的事情。

(huì) ở đây biểu thị sự dự đoán hoặc ý định về việc sẽ xảy ra trong tương lai, tương đương với "will" trong tiếng Anh. Nó được dùng để nói về những việc có thể xảy ra hoặc dự định làm trong tương lai.

Cách dùng

将“”放在动词前,表示将来发生某事或某人打算做某事。否定形式为“不”,表示将来不发生某事。例如:在陈述句中,主语++动词+宾语。在否定句中,主语+不+动词+宾语。

Đặt "" trước động từ để diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai hoặc ai đó dự định làm gì. Dạng phủ định là "不", diễn tả việc sẽ không xảy ra. Ví dụ: trong câu khẳng định, Chủ ngữ + + Động từ + Tân ngữ. Trong câu phủ định, Chủ ngữ + 不 + Động từ + Tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 明天我去北京。 (Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.)
  • 2 参加这次议。 (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp này.)
  • 3 我们不忘记你的帮助。 (Chúng tôi sẽ không quên sự giúp đỡ của bạn.)
  • 4 他不回答这个问题。 (Anh ấy sẽ không trả lời câu hỏi này.)
  • 5 爸爸妈妈来看我。 (Bố mẹ sẽ đến thăm tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản