- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “với, cùng” với 跟
Diễn tả “với, cùng” với 跟
跟 gēn
ConjunctionCấu trúc
Bản dịch
- nói ai đó làm việc gì cùng với ai
Định nghĩa
「跟」是介词,表示“和、同”的意思,引进共同做事的对象。
「跟」là giới từ, mang nghĩa "với, cùng", dùng để giới thiệu đối tượng cùng thực hiện hành động.
Cách dùng
结构是:主语 + 跟 + 某人 + 动词 + 宾语。如果要强调“一起”,可以在动词前加上“一起”。注意:动词后通常要有宾语。
Cấu trúc: Chủ ngữ + 跟 + người + động từ + tân ngữ. Nếu muốn nhấn mạnh "cùng nhau", có thể thêm "一起" trước động từ. Lưu ý: động từ thường đi kèm tân ngữ.
Ví dụ
- 1 我跟他一起看电影。 (Tôi xem phim cùng với anh ấy.)
- 2 她跟朋友去旅行。 (Cô ấy đi du lịch với bạn.)
- 3 我想跟你学汉语。 (Tôi muốn học tiếng Trung với bạn.)
- 4 你跟老师说英语吧。 (Bạn nói tiếng Anh với thầy giáo đi.)
- 5 我们跟爸爸一起吃饭。 (Chúng tôi ăn cơm cùng với bố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản