Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “với, cùng” với 跟

Diễn tả “với, cùng” với 跟

gēn

Conjunction
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 跟 + Người + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 跟 + Người + 一起 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ai đó làm việc gì cùng với ai

Định nghĩa

」是介词,表示“和、同”的意思,引进共同做事的对象。

」là giới từ, mang nghĩa "với, cùng", dùng để giới thiệu đối tượng cùng thực hiện hành động.

Cách dùng

结构是:主语 + + 某人 + 动词 + 宾语。如果要强调“一起”,可以在动词前加上“一起”。注意:动词后通常要有宾语。

Cấu trúc: Chủ ngữ + + người + động từ + tân ngữ. Nếu muốn nhấn mạnh "cùng nhau", có thể thêm "一起" trước động từ. Lưu ý: động từ thường đi kèm tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他一起看电影。 (Tôi xem phim cùng với anh ấy.)
  • 2 朋友去旅行。 (Cô ấy đi du lịch với bạn.)
  • 3 我想你学汉语。 (Tôi muốn học tiếng Trung với bạn.)
  • 4 老师说英语吧。 (Bạn nói tiếng Anh với thầy giáo đi.)
  • 5 我们爸爸一起吃饭。 (Chúng tôi ăn cơm cùng với bố.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản