- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “trong số đó” với 其中
Diễn tả “trong số đó” với 其中
其中 qízhōng
NounCấu trúc
Bản dịch
- chỉ ra một phần trong một nhóm
Định nghĩa
“其中”是一个代词,指代前面提到的某个类别、群体或语境中的一部分或全部,相当于“那里面”、“那些当中”。通常放在前面提到的名词性成分之后,用于引出该范围内的一个或多个个体或情况。
“其中” là một đại từ, chỉ một phần hoặc toàn bộ trong một loại, nhóm hoặc bối cảnh đã được nhắc đến trước đó, tương đương với “bên trong đó”, “trong số đó”. Thường được đặt sau thành phần danh từ đã nhắc đến, để dẫn ra một hoặc nhiều cá thể hoặc tình huống trong phạm vi đó.
Cách dùng
使用“其中”时,要先明确说出一个总的范围,例如某类事物、某个人群或某种情况,然后紧接着或稍加停顿后用“其中”引出该范围中的具体部分。注意“其中”所指代的这个总范围必须在前文出现过,不能凭空使用。
Khi sử dụng “其中”, cần phải nêu rõ một phạm vi tổng thể trước, ví dụ như một loại sự vật, một nhóm người hoặc một tình huống, sau đó dùng “其中” để dẫn ra phần cụ thể trong phạm vi đó, có thể đặt ngay sau hoặc sau một chút ngừng nghỉ. Lưu ý rằng phạm vi tổng thể mà “其中” chỉ đến phải được nhắc đến ở phía trước, không thể dùng một cách tùy tiện.
Ví dụ
- 1 这些学生,其中大部分都非常努力。 (Những học sinh này, trong đó phần lớn đều rất chăm chỉ.)
- 2 这个公司有十个部门,其中销售部的业绩最好。 (Công ty này có mười phòng ban, trong đó phòng kinh doanh có thành tích tốt nhất.)
- 3 世界上的语言有很多,其中汉语是使用人数最多的。 (Trên thế giới có nhiều ngôn ngữ, trong đó tiếng Hán là ngôn ngữ có số người sử dụng nhiều nhất.)
- 4 她把所有的钱都拿了出来,其中大部分是借来的。 (Cô ấy đã lấy ra tất cả số tiền, trong đó phần lớn là vay mượn.)
- 5 参加比赛的有二十人,其中五人来自国外。 (Có hai mươi người tham gia cuộc thi, trong đó năm người đến từ nước ngoài.)
- 6 这本书有很多章节,其中第三章最有趣。 (Cuốn sách này có nhiều chương, trong đó chương ba thú vị nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản