Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “muốn” với 想

Diễn tả “muốn” với 想

想 xiǎng

Verb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 想 + Động từ (+ Tân ngữ) Chủ ngữ + 不 + 想 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ai đó muốn làm việc gì

Định nghĩa

想 + 动词表示说话人的愿望、意图或请求,相当于“想要、希望做某事”。“想”是能愿动词,放在主语后、动词前。

Cấu trúc 想 + động từ diễn đạt nguyện vọng, ý định hoặc yêu cầu của người nói, tương đương với 'muốn, mong muốn làm việc gì đó'. '想' là động từ tình thái, đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

Cách dùng

肯定形式为“主语 + 想 + 动词(+ 宾语)”。否定形式为“主语 + 不想 + 动词 + 宾语”,表示没有意愿。“想”前可加“很、非常”等程度副词,但一般不加“不”之外的否定副词。口语中常用。注意:“想”也有“想念、思考”的意思,但在此结构中表示“想要”。

Dạng khẳng định: 'Chủ ngữ + 想 + động từ (+ tân ngữ)'. Dạng phủ định: 'Chủ ngữ + 不 + 想 + động từ + tân ngữ', diễn đạt không có ý muốn. Trước 想 có thể thêm các trạng từ mức độ như 很, 非常, nhưng thường không thêm phó từ phủ định khác ngoài 不. Thường dùng trong khẩu ngữ. Lưu ý: 想 cũng có nghĩa 'nhớ, suy nghĩ', nhưng trong cấu trúc này nó mang nghĩa 'muốn'.

Ví dụ

  • 1 我想去中国。 (Tôi muốn đi Trung Quốc.)
  • 2 他想吃苹果。 (Anh ấy muốn ăn táo.)
  • 3 我们想学汉语。 (Chúng tôi muốn học tiếng Trung.)
  • 4 她不想看电影。 (Cô ấy không muốn xem phim.)
  • 5 我不想上班。 (Tôi không muốn đi làm.)
  • 6 你想喝咖啡吗? (Bạn có muốn uống cà phê không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản