Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “thà… còn hơn” với 宁可

Diễn tả “thà… còn hơn” với 宁可

宁可 nìngkě

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

宁可⋯⋯ ,也不⋯⋯ 宁可 ⋯⋯ ,也要 ⋯⋯

Bản dịch

  • nói mình thà chọn làm điều gì

Định nghĩa

宁可”表示在比较利害得失之后选择一种做法。常与“也不”或“也要”连用,构成“宁可A,也不B”或“宁可A,也要B”的句式。前者表示选择A而不愿意做B(B是不好的或不愿发生的),后者表示为了达到B的目的,宁愿选择A(A往往是困难的或需要付出代价的)。

宁可” diễn tả việc lựa chọn một cách làm sau khi cân nhắc lợi hại. Thường dùng với “也不” hoặc “也要”, tạo thành cấu trúc “宁可A,也不B” hoặc “宁可A,也要B”. Cách dùng trước biểu thị chọn A mà không muốn làm B (B là điều không tốt hoặc không muốn xảy ra); cách dùng sau biểu thị để đạt được mục đích B, thà chọn A (A thường là việc khó khăn hoặc phải trả giá).

Cách dùng

宁可是副词,常用于动词前。在“宁可A,也不B”中,A和B都是动词短语或短句,表示在两者中宁愿选择A,也不愿意接受B。在“宁可A,也要B”中,A是愿意付出的代价或采取的行动,B是想要达到的目的。注意:宁可可以用在主语前或后,也可以放在句首。口语和书面语中都常用。

宁可 là phó từ, thường đứng trước động từ. Trong “宁可A,也不B”, A và B đều là cụm động từ hoặc câu ngắn, biểu thị giữa hai điều thì thà chọn A, không muốn nhận B. Trong “宁可A,也要B”, A là cái giá phải trả hoặc hành động thực hiện, B là mục đích muốn đạt được. Lưu ý: 宁可 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, cũng có thể ở đầu câu. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 宁可我多等一会儿,也不愿意让你着急。 (Thà tôi đợi thêm một chút còn hơn để bạn sốt ruột.)
  • 2 宁可自己饿肚子,也要把饭让给孩子吃。 (Anh ấy thà tự mình chịu đói cũng phải nhường cơm cho con ăn.)
  • 3 宁可走得慢一点,也不愿在路上出错。 (Tôi thà đi chậm một chút còn hơn phạm lỗi trên đường.)
  • 4 宁可在家看书,也不去参加那些无聊的聚会。 (Thà ở nhà đọc sách còn hơn đi dự những buổi tiệc nhàm chán.)
  • 5 宁可自己辛苦,也要让父母过上好日子。 (Thà mình vất vả, cũng phải làm cho cha mẹ có cuộc sống tốt.)
  • 6 我们宁可多花点钱,也不买质量差的东西。 (Chúng tôi thà tốn thêm tiền còn hơn mua đồ kém chất lượng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản