- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “bên mình” với 本
Diễn tả “bên mình” với 本
本 běn
NounCấu trúc
Bản dịch
- chỉ phía mình hoặc cơ quan của mình
Định nghĩa
“本 + 名词” 用来限定名词,表示‘这个(当前)’或‘自己的/我们的’。它常用于正式或书面语中,指代说话人所在或所指的一方及其事物。
Mẫu '本 + danh từ' được dùng để hạn định danh từ, biểu thị 'cái này (hiện tại)' hoặc 'của mình/của chúng ta'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, chỉ phía người nói hoặc sự vật thuộc về phía đó.
Cách dùng
在正式或书面语中,当说话人想要明确指出与自己或当前情境相关的名词时,使用“本 + 名词”。本常放在表示集体、单位、时间、个人等的名词前,强调“这个”或“我方”的意思。需要注意的是,“本”并不直接等于“你的”;如果要表达“对方”,通常用“贵”等敬辞。
Trong văn viết trang trọng, khi người nói muốn chỉ rõ danh từ liên quan đến mình hoặc hoàn cảnh hiện tại, ta dùng '本 + danh từ'. '本' thường đứng trước các danh từ chỉ tập thể, đơn vị, thời gian, cá nhân, v.v., nhấn mạnh ý nghĩa 'này' hoặc 'phía của tôi'. Cần lưu ý: '本' không trực tiếp mang nghĩa 'của bạn'; để chỉ phía đối phương, người ta dùng 'quý' (贵) hoặc các kính ngữ khác.
Ví dụ
- 1 本公司将于下月发布新产品。 (Công ty chúng tôi sẽ phát hành sản phẩm mới vào tháng sau.)
- 2 本人不同意这个决定。 (Bản thân tôi không đồng ý với quyết định này.)
- 3 本校一直注重教学质量。 (Trường chúng tôi luôn chú trọng chất lượng giảng dạy.)
- 4 本店每日上午九点开门。 (Cửa hàng chúng tôi mở cửa lúc chín giờ sáng mỗi ngày.)
- 5 本年度我们完成了销售目标。 (Năm nay chúng tôi đã hoàn thành mục tiêu bán hàng.)
- 6 本国位于亚洲东部。 (Nước chúng tôi nằm ở phía đông châu Á.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản