- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả cơ hội cuối cùng với 再不...就...
Diễn tả cơ hội cuối cùng với 再不...就...
再不
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- cảnh báo về cơ hội cuối cùng
Định nghĩa
表示如果再不采取某个行动,就会导致某种不好的结果,强调这是最后的机会。
Indicates that if an action is not taken immediately, a negative consequence will occur, emphasizing that it is the last chance.
Cách dùng
结构为“再不+动词/形容词+就+结果”。通常用于催促或警告,强调再不行动就会来不及。
Structure: '再不+verb/adjective+就+result'. Used to urge or warn, emphasizing that if action is not taken now, it will be too late.
Ví dụ
- 1 再不吃药,病就好不了了。 (If you don't take the medicine now, you won't get better.)
- 2 再不出发,我们就要迟到了。 (If we don't leave now, we'll be late.)
- 3 再不努力,考试就会不及格。 (If you don't work hard now, you'll fail the exam.)
- 4 再不睡觉,明天就没精神上课。 (If you don't sleep now, you won't have energy for class tomorrow.)
- 5 再不打扫,房间就要变成垃圾堆了。 (If you don't clean up now, the room will become a garbage dump.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản