Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả cơ hội cuối cùng với 再不...就...

Diễn tả cơ hội cuối cùng với 再不...就...

再不

Adverb
HSK 4

Cấu trúc

(Subj. +) 再不 …… 就 ……(了)

Bản dịch

  • cảnh báo về cơ hội cuối cùng

Định nghĩa

表示如果再不采取某个行动,就会导致某种不好的结果,强调这是最后的机会。

Indicates that if an action is not taken immediately, a negative consequence will occur, emphasizing that it is the last chance.

Cách dùng

结构为“再不+动词/形容词+就+结果”。通常用于催促或警告,强调再不行动就会来不及。

Structure: '再不+verb/adjective+就+result'. Used to urge or warn, emphasizing that if action is not taken now, it will be too late.

Ví dụ

  • 1 再不吃药,病就好不了了。 (If you don't take the medicine now, you won't get better.)
  • 2 再不出发,我们就要迟到了。 (If we don't leave now, we'll be late.)
  • 3 再不努力,考试就会不及格。 (If you don't work hard now, you'll fail the exam.)
  • 4 再不睡觉,明天就没精神上课。 (If you don't sleep now, you won't have energy for class tomorrow.)
  • 5 再不打扫,房间就要变成垃圾堆了。 (If you don't clean up now, the room will become a garbage dump.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản