Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả kỹ năng đã học với 会

Diễn tả kỹ năng đã học với 会

huì

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 不 + 会 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ai đó đã học được cách làm việc gì

Định nghĩa

(huì)在这里用来表示通过学习掌握的技能或能力,即“做某事”。它强调是后天学的,而非天生就

(huì)ở đây được dùng để diễn đạt kỹ năng hoặc năng lực học được thông qua việc học tập, tức là "biết làm việc gì đó". Nó nhấn mạnh là học được sau này, không phải bẩm sinh.

Cách dùng

主语 + + 动词 + 宾语:表示主语具备做某事的能力(经过学习)。否定形式是“不”,表示不具备这种能力。其疑问形式可以把“”提到句前或者用“吗”。常与表示熟练程度的词搭配,如“很”“不太”。

Chủ ngữ + + Động từ + Tân ngữ: diễn đạt chủ ngữ có khả năng làm việc gì đó (thông qua học tập). Dạng phủ định là "不", biểu thị không có năng lực đó. Dạng nghi vấn có thể đưa "" lên đầu câu hoặc dùng "吗". Thường kết hợp với các từ chỉ mức độ thành thạo như "很", "不太".

Ví dụ

  • 1 游泳。 (Tôi biết bơi.)
  • 2 我不弹钢琴。 (Tôi không biết chơi đàn piano.)
  • 3 做中国菜吗? (Bạn có biết nấu món ăn Trung Quốc không?)
  • 4 她非常唱歌。 (Cô ấy hát rất giỏi.)
  • 5 他不怎么开车。 (Anh ấy không rành lái xe lắm.)
  • 6 我们都说中文。 (Chúng tôi đều biết nói tiếng Trung.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản