Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả khả năng với 能

Diễn tả khả năng với 能

néng

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ai đó có thể làm được việc gì

Định nghĩa

” 是愿动词,表示主语具备做某事的力或客观条件允许,也可表示可性。通常放在动词前。

” là trợ động từ năng nguyện, biểu thị chủ ngữ có năng lực hoặc điều kiện cho phép làm việc gì đó, cũng có thể biểu thị khả năng xảy ra. Thường đặt trước động từ.

Cách dùng

当表示力或可性时,结构为“主语 + + 动词 + 宾语”。后面接动词原形,不接“了、着、过”。否定形式为“不”,提问可以用“”。

Khi diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra, cấu trúc là “Chủ ngữ + + Động từ + Tân ngữ”. Sau là động từ nguyên thể, không thêm “了、着、过”. Dạng phủ định là “不”, khi hỏi có thể dùng “”.

Ví dụ

  • 1 说三种语言。 (Anh ấy có thể nói được ba thứ tiếng.)
  • 2 帮你解决问题。 (Tôi có thể giúp bạn giải quyết vấn đề.)
  • 3 这个房间住三个人。 (Căn phòng này có thể ở được ba người.)
  • 4 告诉我时间吗? (Bạn có thể cho tôi biết thời gian được không?)
  • 5 用筷子吃饭。 (Cô ấy có thể dùng đũa để ăn cơm.)
  • 6 我们明天完成任务。 (Ngày mai chúng tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản