- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả khả năng với 能
Diễn tả khả năng với 能
能 néng
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói ai đó có thể làm được việc gì
Định nghĩa
“能” 是能愿动词,表示主语具备做某事的能力或客观条件允许,也可表示可能性。通常放在动词前。
“能” là trợ động từ năng nguyện, biểu thị chủ ngữ có năng lực hoặc điều kiện cho phép làm việc gì đó, cũng có thể biểu thị khả năng xảy ra. Thường đặt trước động từ.
Cách dùng
当表示能力或可能性时,结构为“主语 + 能 + 动词 + 宾语”。能后面接动词原形,不接“了、着、过”。否定形式为“不能”,提问可以用“能不能”。
Khi diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra, cấu trúc là “Chủ ngữ + 能 + Động từ + Tân ngữ”. Sau 能 là động từ nguyên thể, không thêm “了、着、过”. Dạng phủ định là “不能”, khi hỏi có thể dùng “能不能”.
Ví dụ
- 1 他能说三种语言。 (Anh ấy có thể nói được ba thứ tiếng.)
- 2 我能帮你解决问题。 (Tôi có thể giúp bạn giải quyết vấn đề.)
- 3 这个房间能住三个人。 (Căn phòng này có thể ở được ba người.)
- 4 你能告诉我时间吗? (Bạn có thể cho tôi biết thời gian được không?)
- 5 她能用筷子吃饭。 (Cô ấy có thể dùng đũa để ăn cơm.)
- 6 我们明天能完成任务。 (Ngày mai chúng tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản