Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả hành động đang diễn ra (dạng đầy đủ)

Diễn tả hành động đang diễn ra (dạng đầy đủ)

正在 zhèngzài

Verb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 正在 / 正 / 在 + Động từ + 呢 Chủ ngữ (+ 正) + Động từ + 着 + Tân ngữ + 呢 Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + 呢

Bản dịch

  • đánh dấu hành động đang tiếp diễn

Định nghĩa

用于表示动作正在进行或状态持续的语法结构,常与副词‘正在/正/在’、助词‘着’和句末语气词‘呢’搭配使用。

Cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang duy trì, thường kết hợp với phó từ '正在/正/在', trợ từ '着' và trợ từ cuối câu '呢'.

Cách dùng

使用‘正在/正/在+动词+呢’时,强调动作此刻正在进行;使用‘动词+着+宾语+呢’时,强调动作产生的状态在持续;使用‘动词+宾语+呢’时,多用于口语,直接说明当前正在做的事。注意:‘呢’在此处不是疑问语气词,而表示动作的持续或状态。

Khi dùng '正在/正/在 + Động từ + 呢', nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói; khi dùng 'Động từ + 着 + Tân ngữ + 呢', nhấn mạnh trạng thái do hành động tạo ra vẫn đang tiếp tục; khi dùng 'Động từ + Tân ngữ + 呢', thường dùng trong khẩu ngữ, trực tiếp nói về việc đang làm. Lưu ý: '呢' ở đây không phải trợ từ nghi vấn, mà biểu thị hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái.

Ví dụ

  • 1 正在看书呢。 (Tôi đang đọc sách.)
  • 2 他正吃饭呢。 (Anh ấy đang ăn cơm.)
  • 3 她在打电话呢。 (Cô ấy đang gọi điện thoại.)
  • 4 他正看着电视呢。 (Anh ấy đang xem TV.)
  • 5 她穿着裙子呢。 (Cô ấy đang mặc váy.)
  • 6 我吃饭呢。 (Tôi đang ăn cơm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản