- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả hành động đang diễn ra (dạng đầy đủ)
Diễn tả hành động đang diễn ra (dạng đầy đủ)
正在 zhèngzài
VerbCấu trúc
Bản dịch
- đánh dấu hành động đang tiếp diễn
Định nghĩa
用于表示动作正在进行或状态持续的语法结构,常与副词‘正在/正/在’、助词‘着’和句末语气词‘呢’搭配使用。
Cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang duy trì, thường kết hợp với phó từ '正在/正/在', trợ từ '着' và trợ từ cuối câu '呢'.
Cách dùng
使用‘正在/正/在+动词+呢’时,强调动作此刻正在进行;使用‘动词+着+宾语+呢’时,强调动作产生的状态在持续;使用‘动词+宾语+呢’时,多用于口语,直接说明当前正在做的事。注意:‘呢’在此处不是疑问语气词,而表示动作的持续或状态。
Khi dùng '正在/正/在 + Động từ + 呢', nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói; khi dùng 'Động từ + 着 + Tân ngữ + 呢', nhấn mạnh trạng thái do hành động tạo ra vẫn đang tiếp tục; khi dùng 'Động từ + Tân ngữ + 呢', thường dùng trong khẩu ngữ, trực tiếp nói về việc đang làm. Lưu ý: '呢' ở đây không phải trợ từ nghi vấn, mà biểu thị hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái.
Ví dụ
- 1 我正在看书呢。 (Tôi đang đọc sách.)
- 2 他正吃饭呢。 (Anh ấy đang ăn cơm.)
- 3 她在打电话呢。 (Cô ấy đang gọi điện thoại.)
- 4 他正看着电视呢。 (Anh ấy đang xem TV.)
- 5 她穿着裙子呢。 (Cô ấy đang mặc váy.)
- 6 我吃饭呢。 (Tôi đang ăn cơm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản