- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả quan hệ thân thiết không dùng 的
Diễn tả quan hệ thân thiết không dùng 的
的 de
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- lược bỏ 的 với người thân và quan hệ gần gũi
Định nghĩa
表示亲密所有关系时,可以省略“的”,直接用代词+名词的结构。通常用于家庭成员、亲友、集体等密切关系。
Khi biểu thị quan hệ sở hữu thân mật, có thể lược bỏ “的” và dùng trực tiếp cấu trúc “Đại từ + Danh từ”. Thường dùng cho các mối quan hệ gần gũi như thành viên trong gia đình, bạn bè thân thiết, tập thể, v.v.
Cách dùng
在汉语中,当名词前的修饰语是代词,且关系非常亲密(如家人、亲属、朋友或所属集体)时,常常省略“的”。这种用法强调亲密关系,而不是一般的领属关系。例如:我爸爸、你妈妈、我们老师、你们学校。注意:省略“的”后,语气更自然、亲切,但在正式场合或需要明确所有关系时仍应使用“的”。
Trong tiếng Hán, khi từ bổ nghĩa trước danh từ là đại từ và mối quan hệ rất thân mật (như người thân, họ hàng, bạn bè hoặc tập thể của mình), người ta thường lược bỏ “的”. Cách dùng này nhấn mạnh quan hệ gần gũi, không phải quan hệ sở hữu thông thường. Ví dụ: bố tôi, mẹ bạn, giáo viên của chúng tôi, trường của các bạn. Lưu ý: sau khi lược bỏ “的”, giọng điệu tự nhiên và thân mật hơn, nhưng trong các dịp trang trọng hoặc khi cần làm rõ quan hệ sở hữu, vẫn nên dùng “的”.
Ví dụ
- 1 我妈妈是老师。 (Mẹ tôi là giáo viên.)
- 2 你哥哥在家吗? (Anh trai của bạn có ở nhà không?)
- 3 他爸爸是医生。 (Bố của anh ấy là bác sĩ.)
- 4 我们老师很严格。 (Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc.)
- 5 你们学校真大。 (Trường của các bạn thật lớn.)
- 6 你朋友来电话了。 (Bạn của bạn gọi điện đến rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản