Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả mức độ tương đương với 有

Diễn tả mức độ tương đương với 有

yǒu

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

A + 有 + B + Tính từ + 吗 ? A + 有 + B + Động từ + 得 + Tính từ + 吗 ? A + 有 (+ B) + 这么 / 那么 + Tính từ + 吗 ?

Bản dịch

  • hỏi cái này có bằng cái kia không

Định nghĩa

”用于比较,表示询问A是否达到B的程度,相当于“A跟B一样……吗?”。

” được dùng để so sánh, hỏi xem A có đạt đến mức độ của B hay không, tương đương với “A có ... bằng B không?”.

Cách dùng

用于口语,常出现在疑问句中。基本结构是“A + + B + 形容词 + 吗?”。若要比较动作的程度,则用“A + + B + 动词 + 得 + 形容词 + 吗?”。也可以用“这么/那么”指代已知程度,省略B。

Dùng trong khẩu ngữ, thường xuất hiện trong câu hỏi. Cấu trúc cơ bản là “A + + B + Tính từ + 吗?”. Để so sánh mức độ của hành động, dùng “A + + B + Động từ + 得 + Tính từ + 吗?”. Cũng có thể dùng “这么/那么” để chỉ mức độ đã biết, lược bỏ B.

Ví dụ

  • 1 你高吗? (Anh ấy có cao bằng bạn không?)
  • 2 这本书那本趣吗? (Cuốn sách này có thú vị bằng cuốn kia không?)
  • 3 你唱歌她唱得好吗? (Bạn hát có hay bằng cô ấy không?)
  • 4 这么努力吗? (Anh ấy có chăm chỉ đến như vậy không?)
  • 5 这个问题那个问题难吗? (Vấn đề này có khó bằng vấn đề kia không?)
  • 6 他跑得你快吗? (Anh ấy chạy có nhanh bằng bạn không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản