- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả mức độ tương đương với 有
Diễn tả mức độ tương đương với 有
有 yǒu
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- hỏi cái này có bằng cái kia không
Định nghĩa
“有”用于比较,表示询问A是否达到B的程度,相当于“A跟B一样……吗?”。
“有” được dùng để so sánh, hỏi xem A có đạt đến mức độ của B hay không, tương đương với “A có ... bằng B không?”.
Cách dùng
用于口语,常出现在疑问句中。基本结构是“A + 有 + B + 形容词 + 吗?”。若要比较动作的程度,则用“A + 有 + B + 动词 + 得 + 形容词 + 吗?”。也可以用“这么/那么”指代已知程度,省略B。
Dùng trong khẩu ngữ, thường xuất hiện trong câu hỏi. Cấu trúc cơ bản là “A + 有 + B + Tính từ + 吗?”. Để so sánh mức độ của hành động, dùng “A + 有 + B + Động từ + 得 + Tính từ + 吗?”. Cũng có thể dùng “这么/那么” để chỉ mức độ đã biết, lược bỏ B.
Ví dụ
- 1 他有你高吗? (Anh ấy có cao bằng bạn không?)
- 2 这本书有那本有趣吗? (Cuốn sách này có thú vị bằng cuốn kia không?)
- 3 你唱歌有她唱得好吗? (Bạn hát có hay bằng cô ấy không?)
- 4 他有这么努力吗? (Anh ấy có chăm chỉ đến như vậy không?)
- 5 这个问题有那个问题难吗? (Vấn đề này có khó bằng vấn đề kia không?)
- 6 他跑得有你快吗? (Anh ấy chạy có nhanh bằng bạn không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản