Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả sự hoàn thành với 了

Diễn tả sự hoàn thành với 了

le

Particle
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 了 Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + 了 + Tân ngữ Thời gian + Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ Chủ ngữ + Động từ + 了 + [Số từ + Lượng từ] + Tân ngữ Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + 了 Chủ ngữ + 来 / 去 + Nơi chốn + Động từ / Cụm động từ + 了

Bản dịch

  • đánh dấu hành động đã hoàn thành

Định nghĩa

”是动态助词,用在动词后表示动作的完成。常与表示过去的时间或数量词连用。句子中如果有宾语,语序根据结构不同有所不同。

” là trợ từ động thái, đặt sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành. Thường kết hợp với từ chỉ thời gian quá khứ hoặc từ chỉ số lượng. Trong câu có tân ngữ, trật tự từ thay đổi tùy theo cấu trúc.

Cách dùng

使用“”表示完成时,一般放在动词后。如果动词带简单宾语,可以把“”放在动词后、宾语前;如果宾语有数量短语,则是“动词++数量短语+宾语”。如果句子中有具体时间,时间可以放在主语后或主语前。另外,在动作和地点搭配的连动句中,常把“”放在句尾。

Khi dùng “” để biểu thị sự hoàn thành, thường đặt sau động từ. Nếu động từ có tân ngữ đơn giản, có thể đặt “” sau động từ, trước tân ngữ; nếu tân ngữ có cụm số lượng, cấu trúc là “động từ + + cụm số lượng + tân ngữ”. Nếu câu có thời gian cụ thể, thời gian có thể đứng sau chủ ngữ hoặc trước chủ ngữ. Ngoài ra, trong câu liên động kết hợp động từ và địa điểm, thường đặt “” cuối câu.

Ví dụ

  • 1 他走。 (Anh ấy đã đi rồi.)
  • 2 我昨天买书。 (Hôm qua tôi đã mua sách.)
  • 3 昨天我看完电影。 (Hôm qua tôi đã xem xong bộ phim.)
  • 4 他买两本书。 (Anh ấy đã mua hai quyển sách.)
  • 5 我吃饭。 (Tôi ăn cơm rồi.)
  • 6 他去北京旅游。 (Anh ấy đã đi Bắc Kinh du lịch.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản