Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả sự trái ngược với 倒

Diễn tả sự trái ngược với 倒

dào

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

⋯⋯ ,Chủ ngữ + 倒 + (也 / 又) ⋯⋯ Chủ ngữ + 倒 ⋯⋯ ,不过 / 但是 / 就是 ⋯⋯

Bản dịch

  • đánh dấu điều trái với mong đợi

Định nghĩa

(dào) 是一个副词,用来表示事情的发展或情况与预期相反,或者用来缓和语气,提出一个相反或补充的看法。常用在转折句中,或与“也、又”搭配,也可与“不过、但是、就是”连用。

(dào) là một phó từ, dùng để biểu thị sự phát triển của sự việc hoặc tình huống trái ngược với dự kiến, hoặc để làm dịu giọng điệu, nêu ra một quan điểm ngược lại hoặc bổ sung. Thường dùng trong câu chuyển ý, hoặc kết hợp với “也、又”, cũng có thể dùng với “不过、但是、就是”.

Cách dùng

”常放在谓语动词或形容词前,表示事实与预期相反,或用来让步转折。第一种结构是“⋯⋯,Subj. + + (也/又) ⋯⋯”,表示前句有一种预期,后句用“”表示实际情况相反,常带有“令人意外”的语气。第二种结构是“Subj. + ⋯⋯,不过/但是/就是 ⋯⋯”,先用“”肯定或承认某方面,再用“不过/但是/就是”转入另一方面,表示转折。注意“”后面的内容通常是说话人认为比较明显或肯定的事实。

” thường đặt trước động từ hoặc tính từ vị ngữ, biểu thị sự thật trái ngược với dự kiến, hoặc dùng để nhượng bộ chuyển ý. Cấu trúc thứ nhất là “⋯⋯,Chủ ngữ + + (也/又) ⋯⋯”, biểu thị câu trước có một dự kiến, câu sau dùng “” để nói rõ tình hình thực tế trái ngược, thường mang khẩu khí “ngoài ý muốn”. Cấu trúc thứ hai là “Chủ ngữ + ⋯⋯,不过/但是/就是 ⋯⋯”, trước hết dùng “” để khẳng định hoặc thừa nhận một mặt nào đó, sau đó dùng “不过/但是/就是” chuyển sang mặt khác, biểu thị chuyển ý. Lưu ý nội dung sau “” thường là sự thật mà người nói cho là rõ ràng hoặc chắc chắn.

Ví dụ

  • 1 大家都觉得他很严肃,他挺和气的。 (Mọi người đều nghĩ anh ấy rất nghiêm túc, thế mà anh ấy lại khá hòa nhã.)
  • 2 这个问题看起来复杂,做起来不难。 (Vấn đề này nhìn thì phức tạp, nhưng làm ra thì lại không khó.)
  • 3 我们以为会下雨,天气很好。 (Chúng tôi tưởng trời sẽ mưa, thế mà thời tiết lại rất đẹp.)
  • 4 这件衣服好看好看,不过太贵了。 (Cái áo này đẹp thì đẹp, nhưng mà đắt quá.)
  • 5 他经验不多,做事很认真,就是慢了一点。 (Anh ấy kinh nghiệm không nhiều, nhưng làm việc thì rất nghiêm túc, chỉ là hơi chậm một chút.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản