- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả sự khó khăn với 好(不)容易
Diễn tả sự khó khăn với 好(不)容易
好容易 hǎo (bù) róngyì
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì phải rất vất vả mới xong
Định nghĩa
好容易 和 好不容易 都表示做某事非常困难,常与“才”连用,强调经过很大的努力才完成。也可用于表示“不容易”的判断。
好容易 và 好不容易 đều biểu thị việc làm gì đó rất khó khăn, thường dùng với "才" (mới), nhấn mạnh sau nhiều nỗ lực mới hoàn thành. Cũng có thể dùng để phán đoán "không dễ dàng".
Cách dùng
用法:1) 主语 + 好(不)容易 + 才 + 动词,表示经过困难才做到。2) 动词短语 + 好容易/好不容易,表示做这件事不容易。注意:单独使用“好容易”有时表示“很容易”,但在加“才”的句子里表示反义“不容易”。
Cách dùng: 1) Chủ ngữ + 好(不)容易 + 才 + động từ, biểu thị đã làm được việc gì sau nhiều khó khăn. 2) Cụm động từ + 好容易/好不容易, biểu thị làm việc đó không dễ. Lưu ý: dùng riêng "好容易" có lúc nghĩa là "rất dễ", nhưng trong câu có "才" thì mang nghĩa ngược lại là "không dễ".
Ví dụ
- 1 我好容易才找到你的家。 (Tôi rất vất vả mới tìm được nhà bạn.)
- 2 他好不容易才通过了考试。 (Anh ấy vất vả lắm mới vượt qua kỳ thi.)
- 3 这道题我好不容易才做出来。 (Bài toán này tôi làm mãi mới ra.)
- 4 她好容易才学会了开车。 (Cô ấy rất khó khăn mới học được lái xe.)
- 5 学好中文好不容易。 (Học giỏi tiếng Trung là điều không dễ dàng.)
- 6 找到一份满意的工作好不容易。 (Tìm được một công việc ưng ý thật không dễ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản