Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả khoảng cách với 离

Diễn tả khoảng cách với 离

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Địa điểm 1 + 离 + Địa điểm 2 + Trạng từ + 近 / 远 Địa điểm 1 + 离 + Địa điểm 2 (+ Trạng từ) + 近 / 远 + 吗? Địa điểm 1 + 离 + Địa điểm 2 (+ 有) + 多远?

Bản dịch

  • nói nơi này cách nơi kia bao xa

Định nghĩa

”是一个介词,用来表示两个地方之间的距或相隔。

” là một giới từ dùng để biểu thị khoảng cách hoặc sự cách biệt giữa hai nơi.

Cách dùng

使用“”时,把两个地点分别放在“”的两边,后面常接“近”或“远”来说明距的远近。也可以在疑问句中使用“吗”或“多远”来提问距。副词如“很”、“不”、“非常”等可以放在“近”或“远”前修饰。

Khi dùng “”, đặt hai địa điểm ở hai bên của “”, phía sau thường kết hợp với “近” hoặc “远” để diễn tả mức độ gần xa. Trong câu hỏi có thể dùng “吗” hoặc “多远” để hỏi khoảng cách. Các trạng từ như “很”, “不”, “非常” có thể đứng trước “近” hoặc “远” để bổ nghĩa.

Ví dụ

  • 1 我家学校很近。(Nhà tôi cách trường rất gần.)
  • 2 这家餐馆地铁站不远。(Nhà hàng này cách ga tàu điện ngầm không xa.)
  • 3 你住的地方公司远吗?(Nơi bạn ở cách công ty có xa không?)
  • 4 从这里机场有多远?(Từ đây cách sân bay bao xa?)
  • 5 超市我家大概五百米。(Siêu thị cách nhà tôi khoảng năm trăm mét.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản