Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả khoảng thời gian không xảy ra hành động

Diễn tả khoảng thời gian không xảy ra hành động

méi

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + (已经 +) Thời lượng + 没 + Động từ + 了

Bản dịch

  • nói đã bao lâu rồi chưa làm việc gì

Định nghĩa

这个结构用来表示从过去某个时间点到说话时为止,某个动作有发生,并强调这个动作未发生的时长。

Cấu trúc này dùng để diễn tả từ một thời điểm trong quá khứ đến lúc nói, một hành động nào đó không xảy ra, đồng thời nhấn mạnh khoảng thời gian hành động đó không xảy ra.

Cách dùng

主语是动作的发出者;‘已经’可有可无,表示‘到说话时为止’;‘时长’为具体时间段,如‘三天’、‘两年’;‘’是否定副词,否定动作的发生;句尾的‘了’表示这个状态持续到现在。动词可以是单个动词,也可以是动宾短语。

Chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động; '已经' có thể có hoặc không, mang nghĩa 'cho đến thời điểm nói'; 'thời lượng' là khoảng thời gian cụ thể, như 'ba ngày', 'hai năm'; '' là phó từ phủ định, phủ định việc hành động xảy ra; '了' ở cuối câu biểu thị trạng thái này kéo dài đến hiện tại. Động từ có thể là một động từ đơn hoặc một cụm động-tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我三天吃饭了。 (Tôi đã ba ngày không ăn cơm.)
  • 2 他一年回家了。 (Anh ấy đã một năm không về nhà.)
  • 3 我们已经五年见面了。 (Chúng tôi đã năm năm không gặp nhau.)
  • 4 她一个星期出门了。 (Cô ấy đã một tuần không ra khỏi nhà.)
  • 5 这里两个月下雨了。 (Ở đây đã hai tháng không mưa.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản