Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả sự tồn tại ở một nơi với 在

Diễn tả sự tồn tại ở một nơi với 在

zài

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm

Bản dịch

  • nói người hoặc vật đang ở đâu

Định nghĩa

表示主语存于某个地方,强调所的位置。

Diễn tả chủ ngữ tồn tại ở một nơi nào đó, nhấn mạnh vị trí đang ở.

Cách dùng

使用时,把主语放句首,‘’作为谓语动词,后面直接跟地点名词。地点可以是具体的地方,也可以是抽象的位置。如果想问地点,就用‘哪里’替换地点。

Khi sử dụng, đặt chủ ngữ ở đầu câu, ‘’ là động từ vị ngữ, phía sau theo sau trực tiếp danh từ chỉ nơi chốn. Nơi chốn có thể là địa điểm cụ thể, cũng có thể là vị trí trừu tượng. Nếu muốn hỏi nơi chốn, dùng ‘哪里’ thay cho địa điểm.

Ví dụ

  • 1 家。(Tôi ở nhà.)
  • 2 公司。(Anh ấy ở công ty.)
  • 3 医院。(Cô ấy ở bệnh viện.)
  • 4 孩子公园。(Đứa trẻ ở công viên.)
  • 5 桌子下面。(Con mèo ở dưới bàn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản