Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả sự tồn tại với 有

Diễn tả sự tồn tại với 有

yǒu

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Địa điểm + 有 + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ở một nơi có cái gì

Định nghĩa

这个结构表示某个地方存在某个人或事物。

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tồn tại của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Cách dùng

在汉语中,“”除了表示“拥”外,还可以表示存在。句型是“地点 + + 宾语”,表示“某地某物/某人”。注意宾语通常是不确定的(带量词或“一”),而不像“是”那样表示确定的已知事物。

Trong tiếng Trung, "" ngoài nghĩa "có, sở hữu" còn dùng để chỉ sự tồn tại. Câu trúc là "Địa điểm + + Tân ngữ", diễn tả "ở nơi nào đó có cái gì/ai đó". Lưu ý tân ngữ thường là không xác định (có lượng từ hoặc "一"), khác với "是" dùng cho sự vật đã xác định.

Ví dụ

  • 1 桌子上一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.)
  • 2 学校前面一个公园。 (Trước trường học có một công viên.)
  • 3 房间里很多人。 (Trong phòng có rất nhiều người.)
  • 4 今天下午一场电影。 (Chiều nay có một bộ phim.)
  • 5 树上一只鸟。 (Trên cây có một con chim.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản