- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả sự tồn tại với 有
Diễn tả sự tồn tại với 有
有 yǒu
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói ở một nơi có cái gì
Định nghĩa
这个结构表示某个地方存在某个人或事物。
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tồn tại của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
Cách dùng
在汉语中,“有”除了表示“拥有”外,还可以表示存在。句型是“地点 + 有 + 宾语”,表示“某地有某物/某人”。注意宾语通常是不确定的(带有量词或“一”),而不像“是”那样表示确定的已知事物。
Trong tiếng Trung, "有" ngoài nghĩa "có, sở hữu" còn dùng để chỉ sự tồn tại. Câu trúc là "Địa điểm + 有 + Tân ngữ", diễn tả "ở nơi nào đó có cái gì/ai đó". Lưu ý tân ngữ thường là không xác định (có lượng từ hoặc "一"), khác với "是" dùng cho sự vật đã xác định.
Ví dụ
- 1 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.)
- 2 学校前面有一个公园。 (Trước trường học có một công viên.)
- 3 房间里有很多人。 (Trong phòng có rất nhiều người.)
- 4 今天下午有一场电影。 (Chiều nay có một bộ phim.)
- 5 树上有一只鸟。 (Trên cây có một con chim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản