- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả kinh nghiệm với 过
Diễn tả kinh nghiệm với 过
过 guo
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- nói ai đó đã từng làm việc gì
Định nghĩa
过是汉语中表示过去经历的动态助词,放在动词后,表示动作曾经发生或某种状态曾经存在。
过 là trợ từ động thái trong tiếng Trung biểu thị kinh nghiệm trong quá khứ, đứng sau động từ, biểu thị hành động từng xảy ra hoặc trạng thái nào đó từng tồn tại.
Cách dùng
用于询问或说明某人是否曾经经历过某事。肯定形式为“动词+过+宾语”,否定形式为“没+动词+过+宾语”。注意:用“过”表示经历时,不能与具体的过去时间连用,如不能说“我昨天去过北京”(应为“我昨天去了北京”),但可以说“我去过北京”。
Dùng để hỏi hoặc nói về việc ai đó đã từng trải qua việc gì chưa. Dạng khẳng định là "Động từ + 过 + Tân ngữ", dạng phủ định là "没 + Động từ + 过 + Tân ngữ". Lưu ý: khi dùng "过" để chỉ kinh nghiệm, không thể kết hợp với thời gian cụ thể trong quá khứ, như không thể nói "我昨天去过北京" (nên nói "我昨天去了北京"), nhưng có thể nói "我去过北京".
Ví dụ
- 1 我去过中国。 (Tôi từng đến Trung Quốc.)
- 2 你看过这部电影吗? (Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?)
- 3 我没吃过火锅。 (Tôi chưa từng ăn lẩu.)
- 4 她学过汉语。 (Cô ấy đã từng học tiếng Trung.)
- 5 他来过我家。 (Anh ấy từng đến nhà tôi.)
- 6 你以前见过他吗? (Trước đây bạn từng gặp anh ấy chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản