Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả kinh nghiệm với 过

Diễn tả kinh nghiệm với 过

guo

Particle
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ Chủ ngữ + 没 + Động từ + 过 + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói ai đó đã từng làm việc gì

Định nghĩa

是汉语中表示去经历的动态助词,放在动词后,表示动作曾经发生或某种状态曾经存在。

là trợ từ động thái trong tiếng Trung biểu thị kinh nghiệm trong quá khứ, đứng sau động từ, biểu thị hành động từng xảy ra hoặc trạng thái nào đó từng tồn tại.

Cách dùng

用于询问或说明某人是否曾经经历某事。肯定形式为“动词++宾语”,否定形式为“没+动词++宾语”。注意:用“”表示经历时,不能与具体的去时间连用,如不能说“我昨天去北京”(应为“我昨天去了北京”),但可以说“我去北京”。

Dùng để hỏi hoặc nói về việc ai đó đã từng trải qua việc gì chưa. Dạng khẳng định là "Động từ + + Tân ngữ", dạng phủ định là "没 + Động từ + + Tân ngữ". Lưu ý: khi dùng "" để chỉ kinh nghiệm, không thể kết hợp với thời gian cụ thể trong quá khứ, như không thể nói "我昨天去北京" (nên nói "我昨天去了北京"), nhưng có thể nói "我去北京".

Ví dụ

  • 1 我去中国。 (Tôi từng đến Trung Quốc.)
  • 2 你看这部电影吗? (Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?)
  • 3 我没吃火锅。 (Tôi chưa từng ăn lẩu.)
  • 4 她学汉语。 (Cô ấy đã từng học tiếng Trung.)
  • 5 他来我家。 (Anh ấy từng đến nhà tôi.)
  • 6 你以前见他吗? (Trước đây bạn từng gặp anh ấy chưa?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản