Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả tương lai với 将

Diễn tả tương lai với 将

jiāng

Verb
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 将 / 将要 / 将会 + [Cụm động từ]

Bản dịch

  • nói điều gì sẽ xảy ra (trang trọng)

Định nghĩa

"" 是一个表示来时态的副词,用来表达未来要发生的动作或状态,语气较为正式,常见于书面语。它相当于英语中的 "will" 或 "be going to"。

"" là một phó từ biểu thị thời tương lai, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai, khá trang trọng, thường gặp trong văn viết. Nó tương đương với "sẽ" trong tiếng Việt.

Cách dùng

用法:主语 + /要/会 + 动词短语。其中,“”比较正式;“要”强调即发生;“会”强调对未来的预测。否定时可在“”前加“不”,例如“不会”,但较少见。注意“”还有介词用法(相当于“把”),但本课只讨论表来时的用法。

Cách dùng: Chủ ngữ + /要/会 + cụm động từ. Trong đó, "" khá trang trọng; "要" nhấn mạnh sắp xảy ra; "会" nhấn mạnh dự đoán về tương lai. Khi phủ định, có thể thêm "不" trước "", ví dụ "不会", nhưng ít dùng. Lưu ý "" còn có cách dùng như giới từ (tương đương "把"), nhưng bài này chỉ thảo luận cách dùng biểu thị tương lai.

Ví dụ

  • 1 我们在下个月举行会议。 (Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào tháng sau.)
  • 2 天气会越来越暖和。 (Thời tiết sẽ ngày càng ấm áp hơn.)
  • 3 要离开北京去上海。 (Anh ấy sắp rời Bắc Kinh để đi Thượng Hải.)
  • 4 这项政策会对经济产生重大影响。 (Chính sách này sẽ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.)
  • 5 会努力学习中文。 (Tôi sẽ cố gắng học tiếng Trung.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản