- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả thời lượng còn tiếp diễn với hai chữ 了
Diễn tả thời lượng còn tiếp diễn với hai chữ 了
了 le
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì đó đã kéo dài bao lâu và vẫn đang tiếp tục
Định nghĩa
该结构由两个'了'构成,第一个'了'紧跟在动词后,第二个'了'用于句末,表示动作从过去开始并持续到说话时或某一参照时间点,且通常还会继续下去,强调已经持续的时间长度。多用于可持续动词。
Cấu trúc này gồm hai '了': '了' thứ nhất đứng ngay sau động từ, '了' thứ hai ở cuối câu, diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến thời điểm nói hoặc một mốc thời gian tham chiếu và thường vẫn tiếp tục, nhấn mạnh khoảng thời gian đã diễn ra. Thường dùng với động từ chỉ hành động kéo dài.
Cách dùng
用法:当动词后没有宾语时,用'Subj. + Verb + 了 + Duration + 了';当动词后有宾语时,通常把动词重复一遍,用'Subj. + Verb + Obj. + Verb + 了 + Duration + 了'结构。其中的Duration指一段时间,如'三年'、'两个小时'。注意:这种结构中的动词一般是可持续性动词(如'学、看、睡、工作'等),不能是瞬间动词。
Cách dùng: Khi động từ không có tân ngữ, dùng cấu trúc 'Chủ ngữ + Động từ + 了 + Khoảng thời gian + 了'; khi động từ có tân ngữ, thường lặp lại động từ, dùng cấu trúc 'Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Động từ + 了 + Khoảng thời gian + 了'. 'Khoảng thời gian' chỉ một khoảng thời gian như 'ba năm', 'hai giờ'. Lưu ý: động từ trong cấu trúc này thường là động từ chỉ hành động kéo dài (ví dụ 'học, đọc, ngủ, làm việc'), không dùng động từ tức thời.
Ví dụ
- 1 他睡了三个小时了。 (Anh ấy đã ngủ được ba tiếng rồi.)
- 2 我学了一年多了。 (Tôi đã học được hơn một năm rồi.)
- 3 他看书看了两个小时了。 (Anh ấy đọc sách đã được hai tiếng rồi.)
- 4 我们开会开了一上午了。 (Chúng tôi họp đã cả buổi sáng rồi.)
- 5 她做作业做了一个晚上了。 (Cô ấy làm bài tập đã cả tối rồi.)
- 6 爷爷散步散了一个小时了。 (Ông đi bộ đã được một tiếng rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản