- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả câu bị động với 给
Diễn tả câu bị động với 给
给 gěi
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- đánh dấu thể bị động bằng 给
Định nghĩa
用“给”表示被动,表示主语是动作的承受者,相当于“被”。一般结构为“主语 + 给 + 施事者 + 动词短语”。此外,还有一种“被……给……”结构,其中“给”起加强被动、缓和语气的作用。
Dùng '给' để biểu thị bị động, cho biết chủ ngữ là người/vật chịu tác động của hành động, tương đương với '被'. Cấu trúc chung là 'Chủ ngữ + 给 + Tác nhân + Cụm động từ'. Ngoài ra, còn có cấu trúc '被……给……', trong đó '给' có tác dụng nhấn mạnh ý bị động và làm giảm nhẹ ngữ điệu.
Cách dùng
“给”用于被动句时,其后的名词是动作的施事者,动词一般在句末,有时后面带补语或宾语。它比“被”更口语化。 “被……给……”结构中,“给”后面接动词,常出现在口语中,使语感更流畅。
'给' khi dùng trong câu bị động, danh từ sau nó là tác nhân thực hiện hành động, động từ thường ở cuối câu, đôi khi có bổ ngữ hoặc tân ngữ theo sau. Nó mang tính khẩu ngữ hơn '被'. Trong cấu trúc '被……给……', '给' đứng trước động từ, thường xuất hiện trong khẩu ngữ, làm cho câu văn trôi chảy hơn.
Ví dụ
- 1 我的杯子给弟弟打碎了。 (Cái cốc của tôi bị em trai làm vỡ.)
- 2 那个小偷给警察抓住了。 (Tên trộm đó bị cảnh sát bắt.)
- 3 我的自行车被人给偷走了。 (Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm.)
- 4 他给老师批评了一顿。 (Anh ấy bị thầy giáo phê bình một trận.)
- 5 这道题被他给做错了。 (Bài toán này bị anh ta làm sai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản