Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả sự cho phép với 可以

Diễn tả sự cho phép với 可以

可以 kěyǐ

Verb
HSK 1

Cấu trúc

Chủ ngữ + 可以 + Động từ + Tân ngữ Chủ ngữ + 不 + 可以 + Động từ + Tân ngữ

Bản dịch

  • nói việc gì đó được phép

Định nghĩa

可以” 表示允许或有可能。在本课中,主要表示允许某人做某事。否定形式是“不可以”,表示禁止。在回答中,“可以”表示同意,“不可以”表示不同意。

可以” diễn đạt sự cho phép hoặc khả năng. Trong bài này, chủ yếu dùng để chỉ cho phép ai đó làm gì. Dạng phủ định là “不可以”, biểu thị sự cấm đoán. Trong câu trả lời, “可以” đồng ý, “不可以” không đồng ý.

Cách dùng

将“可以”放在动词前面,主语放在句首。否定式在“可以”前加“不”。例如:主语 + 可以 + 动词 + 宾语。

Đặt “可以” trước động từ, chủ ngữ ở đầu câu. Dạng phủ định thêm “不” trước “可以”. Ví dụ: Chủ ngữ + 可以 + động từ + tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 可以进来吗? (Tôi có thể vào không?)
  • 2 可以用我的电脑。 (Bạn có thể dùng máy tính của tôi.)
  • 3 他不可以喝酒。 (Anh ấy không được uống rượu.)
  • 4 我们可以在这里拍照吗? (Chúng ta có thể chụp ảnh ở đây không?)
  • 5 可以吸烟! (Không được hút thuốc!)
  • 6 可以告诉我你的名字吗? (Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn không?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản