- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả sở hữu với 之
Diễn tả sở hữu với 之
之 zhī
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- đánh dấu quan hệ sở hữu theo lối văn ngôn
Định nghĩa
“之”是古汉语中表示所属关系的助词,相当于现代汉语的“的”,用于两个名词之间,表示“前一名词的后一名词”或“后一名词属于前一名词”。这种用法多见于书面语、成语和正式场合。
“之” là trợ từ biểu thị quan hệ sở hữu trong tiếng Hán cổ, tương đương với “的” trong tiếng Hán hiện đại, được dùng giữa hai danh từ, biểu thị “danh từ đằng sau của danh từ đằng trước” hoặc “danh từ đằng sau thuộc về danh từ đằng trước”. Cách dùng này thường thấy trong văn viết, thành ngữ và các ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng
将“之”放在两个名词之间,格式为“名词 + 之 + 名词”,表示所属、修饰或限定关系。例如“父母之爱”意为“父母的爱”。口语中通常用“的”代替,因此“之”主要用于书面语、固定搭配或表达正式、文雅语气。
Đặt “之” giữa hai danh từ, cấu trúc “Danh từ + 之 + Danh từ”, biểu thị quan hệ sở hữu, bổ nghĩa hoặc giới hạn. Ví dụ “父母之爱” nghĩa là “tình yêu của cha mẹ”. Trong khẩu ngữ thường dùng “的” thay thế, vì vậy “之” chủ yếu dùng trong văn viết, cụm từ cố định hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng, tao nhã.
Ví dụ
- 1 父母之爱,深如大海。(Tình yêu của cha mẹ sâu như biển cả.)
- 2 中国之崛起,举世瞩目。(Sự trỗi dậy của Trung Quốc được cả thế giới chú ý.)
- 3 一技之长,可以立身。(Một kỹ năng sở trường có thể giúp lập thân.)
- 4 学生之责任,在于勤奋学习。(Trách nhiệm của học sinh là chăm chỉ học tập.)
- 5 自然之美,令人心旷神怡。(Vẻ đẹp của thiên nhiên khiến lòng người sảng khoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản