Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả mục đích với 好

Diễn tả mục đích với 好

hǎo

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Hành động ,好 + Mục đích

Bản dịch

  • nói hành động nhằm đạt được điều gì

Định nghĩa

”在这里表示目的,相当于“以便”、“为了”。用在第二个分句中,引出前一个动作的目的。

” ở đây biểu thị mục đích, tương đương với “để”, “nhằm”. Dùng trong mệnh đề thứ hai, nêu ra mục đích của hành động trước đó.

Cách dùng

通常用“动作, + 目的”的结构,前一部分是一个动作或情况,后一部分用“”引出该动作的目的。常出现在口语中。

Thường dùng cấu trúc “hành động, hǎo + mục đích”, phần trước là một hành động hoặc tình huống, phần sau dùng “” để nêu mục đích của hành động đó. Thường xuất hiện trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 你早点休息,有精神。 (Bạn hãy nghỉ ngơi sớm để có tinh thần.)
  • 2 我先把房间打扫干净,让客人住得舒服。 (Tôi dọn dẹp phòng sạch sẽ trước để cho khách ở thoải mái.)
  • 3 他努力学习,考上理想的大学。 (Anh ấy học hành chăm chỉ để thi đỗ vào trường đại học mơ ước.)
  • 4 请把窗户打开,让空气流通。 (Hãy mở cửa sổ ra để không khí lưu thông.)
  • 5 我们要节约用水,保护环境。 (Chúng ta phải tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản