Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả hành động đồng thời với 一面

Diễn tả hành động đồng thời với 一面

一面 yìmiàn

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

一面 + Động từ + 一面 + Động từ

Bản dịch

  • làm hai việc cùng lúc (văn viết)

Định nghĩa

一面...一面...用来表示两个动作由同一个主语同时进行,强调动作的同步性。

一面...一面... được dùng để diễn tả hai hành động do cùng một chủ ngữ thực hiện cùng lúc, nhấn mạnh tính đồng thời của hành động.

Cách dùng

用法:主语 + 一面 + 动词1 + 一面 + 动词2。两个动词之间用“一面”连接,表示主语在同一时间内做两件事。常用于书面语或正式场合。

Cách dùng: Chủ ngữ + 一面 + Động từ 1 + 一面 + Động từ 2. Giữa hai động từ dùng “一面” để nối, biểu thị chủ ngữ làm hai việc trong cùng một thời gian. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 一面听音乐,一面写作业。 (Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.)
  • 2 一面说话,一面流泪。 (Cô ấy vừa nói vừa khóc.)
  • 3 我们一面喝茶,一面聊天。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện.)
  • 4 一面开车,一面打电话。 (Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện thoại.)
  • 5 他们一面散步,一面欣赏风景。 (Họ vừa đi dạo vừa ngắm cảnh.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản