- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả hành động đồng thời với 一面
Diễn tả hành động đồng thời với 一面
一面 yìmiàn
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- làm hai việc cùng lúc (văn viết)
Định nghĩa
一面...一面...用来表示两个动作由同一个主语同时进行,强调动作的同步性。
一面...一面... được dùng để diễn tả hai hành động do cùng một chủ ngữ thực hiện cùng lúc, nhấn mạnh tính đồng thời của hành động.
Cách dùng
用法:主语 + 一面 + 动词1 + 一面 + 动词2。两个动词之间用“一面”连接,表示主语在同一时间内做两件事。常用于书面语或正式场合。
Cách dùng: Chủ ngữ + 一面 + Động từ 1 + 一面 + Động từ 2. Giữa hai động từ dùng “一面” để nối, biểu thị chủ ngữ làm hai việc trong cùng một thời gian. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他一面听音乐,一面写作业。 (Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.)
- 2 她一面说话,一面流泪。 (Cô ấy vừa nói vừa khóc.)
- 3 我们一面喝茶,一面聊天。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện.)
- 4 他一面开车,一面打电话。 (Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện thoại.)
- 5 他们一面散步,一面欣赏风景。 (Họ vừa đi dạo vừa ngắm cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản