- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “không đáng làm” với 不屑
Diễn tả “không đáng làm” với 不屑
不屑 bùxiè
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc đó không đáng để bận tâm
Định nghĩa
不屑指认为某种行为或事物不值得去做、去理会,带有轻视、不值得的意思。常用来表示因看不起而不愿意做某事。
不屑 có nghĩa là cho rằng hành vi hoặc sự việc nào đó không đáng để làm, không đáng để quan tâm, mang ý khinh thường, không xứng đáng. Thường dùng để biểu thị vì coi thường nên không muốn làm việc đó.
Cách dùng
主语 + 不屑(于) + 动词/动词短语,表示主语认为该动作或行为不值得自己做,或因轻视而不去做。常带有高傲、轻视的态度。语气比较正式,多用于书面语。‘于’可省略。
Chủ ngữ + 不屑(于) + động từ/cụm động từ, biểu thị chủ ngữ cho rằng hành động hoặc hành vi đó không đáng để mình làm, hoặc vì khinh thường mà không làm. Thường mang thái độ kiêu ngạo, khinh thường. Ngữ khí khá trang trọng, thường dùng trong văn viết. '于' có thể lược bỏ.
Ví dụ
- 1 他不屑于和这些小人争论。 (Anh ta không thèm tranh luận với những kẻ tiểu nhân này.)
- 2 她不屑于在背后说别人的坏话。 (Cô ấy không thèm nói xấu người khác sau lưng.)
- 3 面对无端的质疑,他微微一笑,不屑解释。 (Trước những nghi ngờ vô cớ, anh ta mỉm cười, không thèm giải thích.)
- 4 真正的高手不屑于使用这种卑鄙的手段。 (Cao thủ thực sự không thèm dùng thủ đoạn hèn hạ như vậy.)
- 5 他很有实力,所以不屑于抄袭别人的创意。 (Anh ấy rất có thực lực nên không thèm đạo ý tưởng của người khác.)
- 6 我们不屑于为了一点小利而失去诚信。 (Chúng tôi không thèm vì một chút lợi nhỏ mà mất đi chữ tín.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản