Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả việc vừa xảy ra với 来着

Diễn tả việc vừa xảy ra với 来着

来着 láizhe

Auxiliary words
HSK 5

Cấu trúc

Câu + 来着

Bản dịch

  • nhắc lại điều vừa mới diễn ra

Định nghĩa

「来着」是语气助词,用在句末,表示动作或状态在不久前已经发生,或用来提醒、回忆以前的事情。多用于口语。

“来着” là trợ từ ngữ khí, đặt cuối câu, biểu thị hành động hoặc trạng thái đã xảy ra cách đây không lâu, hoặc dùng để nhắc lại, hồi tưởng sự việc trước đây. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

用法:放在句子的末尾。动词不需要加“了”。常用于陈述句和疑问句。陈述句表示过去发生的事;疑问句则用来询问刚才或以前已经说过或知道的信息,带有回忆、确认的语气。

Cách dùng: đặt ở cuối câu. Động từ không cần thêm “了”. Thường dùng trong câu trần thuật và câu nghi vấn. Câu trần thuật biểu thị sự việc đã xảy ra trong quá khứ; câu nghi vấn dùng để hỏi về thông tin đã nói hoặc đã biết trước đó, mang ngữ khí hồi tưởng hoặc xác nhận.

Ví dụ

  • 1 我刚才去超市来着。 (Lúc nãy tôi đi siêu thị đấy.)
  • 2 你刚才说什么来着? (Lúc nãy bạn nói gì ấy nhỉ?)
  • 3 昨天我们开会来着,你没来。 (Hôm qua chúng ta có họp, bạn không đến.)
  • 4 他小时候住在这儿来着。 (Hồi nhỏ anh ấy từng sống ở đây.)
  • 5 这部电影我看过来着,很有意思。 (Bộ phim này tôi từng xem rồi, rất thú vị.)
  • 6 你刚才想说的事情来着? (Việc bạn lúc nãy muốn nói ấy nhỉ?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản