Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả chỉ có hai khả năng

Diễn tả chỉ có hai khả năng

就是

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

不是 + A,就是 + B

Bản dịch

  • nói không cái này thì cái kia

Định nghĩa

表示只有两种可能性,二者必居其一,没有第三种情况。

Diễn tả chỉ có hai khả năng, một trong hai, không có trường hợp thứ ba.

Cách dùng

常用于列举两个互相排斥的可能性或情况,强调结果只能是其中一个。可以连接名词、动词短语或小句。

Thường dùng để liệt kê hai khả năng hoặc tình huống loại trừ lẫn nhau, nhấn mạnh kết quả chỉ có thể là một trong hai. Có thể nối danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 他不是老师,就是学生。 (Anh ấy không phải giáo viên thì là học sinh.)
  • 2 周末他不是去图书馆,就是去体育馆。 (Cuối tuần anh ấy không đến thư viện thì đến phòng thể dục.)
  • 3 这件事不是我做,就是你做。 (Việc này không phải tôi làm thì là anh làm.)
  • 4 她不是在看书,就是在写作业。 (Cô ấy không đọc sách thì viết bài tập.)
  • 5 你早上不是喝咖啡,就是喝茶。 (Buổi sáng bạn không uống cà phê thì uống trà.)
  • 6 这个答案不是对的,就是错的。 (Câu trả lời này không đúng thì sai.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản