Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả điều hiển nhiên với 吗

Diễn tả điều hiển nhiên với 吗

ma

Particle
HSK 3

Cấu trúc

Câu trần thuật + 嘛

Bản dịch

  • đánh dấu điều gì đó là hiển nhiên

Định nghĩa

(ma)是语气助词,放在句尾,表示道理显而易见、事实明显或不用多说,带有提醒、解释、劝说的语气。

(ma) là trợ từ ngữ khí, đặt cuối câu, biểu thị lý lẽ hiển nhiên, sự thật rõ ràng hoặc không cần nói nhiều, mang ngữ khí nhắc nhở, giải thích, khuyên bảo.

Cách dùng

用于陈述句末尾。当说话人认为所说内容是显而易见的、大家都应该知道的,或者为了说服对方时,就可以在句末加上“”。常出现在回答别人提问、说明理由或劝告他人的语境中。语气比“啊”更轻松、委婉。

Dùng ở cuối câu trần thuật. Khi người nói cho rằng nội dung được nói ra là hiển nhiên, ai cũng nên biết, hoặc để thuyết phục đối phương, thì có thể thêm “” vào cuối câu. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trả lời câu hỏi, nói rõ lý do hoặc khuyên bảo người khác. Ngữ khí nhẹ nhàng, mềm mại hơn “啊”.

Ví dụ

  • 1 大家都是朋友,别客气。 (Mọi người đều là bạn bè mà, đừng khách sáo.)
  • 2 慢慢来,不要着急。 (Từ từ thôi mà, đừng vội.)
  • 3 他已经尽力了,你就原谅他吧。 (Anh ấy đã cố hết sức rồi mà, cậu hãy tha thứ cho anh ấy đi.)
  • 4 这本来就是事实。 (Đây vốn dĩ là sự thật mà.)
  • 5 你不会就问老师。 (Cậu không biết thì hỏi thầy giáo chứ.)
  • 6 咱们是好朋友,帮这点忙算什么。 (Chúng ta là bạn thân mà, giúp chút việc này thì có là gì.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản